phẩm vật
Định nghĩa
Nghĩa 1: phẩm vật (Danh từ)
(Từ cũ, ít dùng) chỉ những vật phẩm, thường ám chỉ đến những thứ quý giá.
- 1."Vật phẩm"
- 2."Phẩm vật quý của địa phương"
- 3."Những phẩm vật dâng cúng trong lễ hội rất phong phú."
Lưu ý khi sử dụng "phẩm vật"
Lưu ý về danh từ
"phẩm vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phẩm vật"
phẩm vật là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, ít dùng) chỉ những vật phẩm, thường ám chỉ đến những thứ quý giá. Ví dụ: "Vật phẩm"
Từ liên quan
phẩm hạnh
Tính cách và đạo đức tốt đẹp, thể hiện phẩm giá của con người, thường được dùng để nói về phụ nữ.
phẩm trật
Cấp bậc của quan lại trong một hệ thống quản lý hành chính.
phẩm tước
Một danh hiệu hoặc chức vụ phản ánh vị trí, chức năng xã hội của một người trong một tổ chức hoặc xã hội.
phẩy
Hành động đánh dấu bằng một nét nhỏ hoặc gạch ngang.
phẩy tay
Hành động đưa tay nhẹ nhàng trong không khí để diễn tả một ý muốn hoặc thái độ nào đó.
phẫn chí
Cảm thấy uất hận vì không đạt được chí hướng, đến mức dẫn đến bi quan và cảm giác bế tắc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.