phẩm vật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phẩm vật (Danh từ)

(Từ cũ, ít dùng) chỉ những vật phẩm, thường ám chỉ đến những thứ quý giá.

Ví dụ (3)
  • 1."Vật phẩm"
  • 2."Phẩm vật quý của địa phương"
  • 3."Những phẩm vật dâng cúng trong lễ hội rất phong phú."

Lưu ý khi sử dụng "phẩm vật"

Lưu ý về danh từ

"phẩm vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phẩm vật"

phẩm vật là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, ít dùng) chỉ những vật phẩm, thường ám chỉ đến những thứ quý giá. Ví dụ: "Vật phẩm"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này