phận đẹp duyên ưa
Định nghĩa
Nghĩa 1: phận đẹp duyên ưa (Danh từ)
Tình trạng hoặc số phận của một người phụ nữ có vẻ đẹp thu hút và sự duyên dáng trong cách cư xử.
- 1."Cô ấy sinh ra đã mang phận đẹp duyên ưa, nên dễ dàng thu hút sự chú ý của mọi người."
- 2."Nhiều người nói rằng phận đẹp duyên ưa giúp cô ấy có nhiều cơ hội trong công việc."
- 3."Trong xã hội hiện nay, phận đẹp duyên ưa vẫn là tiêu chí quan trọng trong nhiều lĩnh vực."
Nghĩa 2: phận đẹp duyên ưa (Tính từ)
Miêu tả vẻ đẹp và sự quyến rũ, thu hút của một người, thường là phụ nữ.
- 1."Người phụ nữ đó thật phận đẹp duyên ưa, ai cũng phải ngước nhìn khi cô bước qua."
- 2."Vẻ đẹp tự nhiên và phong cách của cô thực sự đem lại phận đẹp duyên ưa cho cô."
- 3."Tôi nghĩ phận đẹp duyên ưa không chỉ nằm ở ngoại hình mà còn ở tâm hồn mỗi người."
Lưu ý khi sử dụng "phận đẹp duyên ưa"
Lưu ý về tính từ
"phận đẹp duyên ưa" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"phận đẹp duyên ưa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "phận đẹp duyên ưa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "phận đẹp duyên ưa"
phận đẹp duyên ưa là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Tình trạng hoặc số phận của một người phụ nữ có vẻ đẹp thu hút và sự duyên dáng trong cách cư xử. Ví dụ: "Cô ấy sinh ra đã mang phận đẹp duyên ưa, nên dễ dàng thu hút sự chú ý của mọi người."
Từ liên quan
phận hẩm duyên ôi
Nỗi buồn vì không gặp được may mắn trong tình yêu hoặc số phận. Thường dùng để diễn tả cảm giác chua xót khi trải qua tình huống không như ý muốn.
phận mỏng cánh chuồn
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người có số phận kém may mắn, gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống.
phận sự
Nghĩa vụ hoặc trách nhiệm mà một người phải thực hiện trong cuộc sống hoặc công việc.
phận ẩm duyên ôi
Một trạng thái hoặc cảm xúc buồn bã, thê lương vì cuộc sống không như ý muốn.
phập
Từ mô phỏng âm thanh của vật sắc nhọn đâm mạnh vào một vật mềm.
phập phà phập phồng
Diễn tả sự chuyển động liên tục, nhịp nhàng, như trong trường hợp nở ra và co lại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.