phàm phu
Định nghĩa
Nghĩa 1: phàm phu (Danh từ)
Người thường, bình thường, thường dân, không có đức hạnh hay trí tuệ đặc biệt.
- 1."Mọi người đều có thể là phàm phu, nhưng nếu cố gắng học hỏi và rèn luyện, ai cũng có thể trở nên tốt hơn."
- 2."Trong xã hội, phàm phu không có gì sai cả, nhưng điều quan trọng là mỗi người nên phấn đấu để phát triển bản thân."
- 3."Phàm phu như chúng ta cần có trách nhiệm với hành động của mình để xây dựng một cộng đồng tốt đẹp hơn."
Nghĩa 2: phàm phu (Tính từ)
Mang ý nghĩa bình thường, không xuất sắc, không đặc biệt.
- 1."Những suy nghĩ phàm phu có thể không giúp chúng ta tiến bộ trong cuộc sống."
- 2."Tôi cảm thấy cuộc sống của mình khá phàm phu mà không có nhiều điều thú vị."
- 3."Khi nhìn vào những vấn đề phàm phu, chúng ta cần tìm cách để suy nghĩ sâu sắc hơn."
Lưu ý khi sử dụng "phàm phu"
Lưu ý về tính từ
"phàm phu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"phàm phu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "phàm phu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "phàm phu"
phàm phu là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Người thường, bình thường, thường dân, không có đức hạnh hay trí tuệ đặc biệt. Ví dụ: "Mọi người đều có thể là phàm phu, nhưng nếu cố gắng học hỏi và rèn luyện, ai cũng có thể trở nên tốt hơn."
Từ liên quan
phà
Phương tiện vận chuyển lớn, có hình chữ nhật và lòng phẳng, dùng để chở xe cộ và hành khách qua sông.
phàm
Từ ít dùng chỉ sự thô tục, không thanh lịch trong cách ăn uống hoặc giao tiếp.
phàm lệ
Phần in ở đầu quyển sách, giới thiệu thể lệ biên soạn và tóm tắt nội dung của quyển sách.
phàm trần
Cõi trần tục, hay cõi đời thực mà con người đang sống.
phàm tục
Từ dùng để chỉ sự tầm thường, thuộc về cõi đời thực, không mang tính chất cao siêu hay huyền bí.
phàm ăn
Ăn nhiều và có khả năng ăn được nhiều loại thức ăn khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.