Từ vựng vần N (trang 5/17)
Tổng 3.054 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "N". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- nghị việnCơ quan lập pháp trong một quốc gia theo chế độ dân chủ, bao gồm toàn bộ hoặc một bộ phận được thành lập dựa trên nguyên tắc bầu cử.
- nghĩaQuan hệ tình cảm sắt son, tương xứng với những giá trị đạo đức nhất định.
- nghĩa binhThuật ngữ chỉ lực lượng quân sự từ tình nguyện, thường trong hoàn cảnh kháng chiến.
- nghĩa bóngNghĩa của từ ngữ chỉ một vật hoặc sự việc cụ thể, được sử dụng để gợi mở hiểu biết về những khái niệm trừu tượng; khác với nghĩa đen.
- nghĩa cửHành động hoặc việc làm có ý nghĩa cao đẹp vì mục đích tốt đẹp.
- nghĩa đenNghĩa của từ ngữ được coi là cơ bản, có trước những nghĩa khác về mặt logic hay lịch sử; phân biệt với nghĩa bóng.
- nghĩa địaKhu đất chung được sử dụng làm nơi chôn cất người chết.
- nghĩa hiệpCó tinh thần quên mình vì việc nghĩa, sẵn sàng cứu giúp người gặp khó khăn hoặc hoạn nạn.
- nghĩa khíTâm huyết và chí khí của người nghĩa hiệp, thể hiện lòng trung thành và tinh thần bảo vệ công lý.
- nghĩa làDùng để giải thích hoặc định nghĩa nội dung trước đó.
- nghĩa líÝ nghĩa đáng kể hoặc quan trọng trong một bối cảnh nhất định.
- nghĩa lýSự hợp lý, logic hoặc công bằng trong một tình huống hay hành động nào đó.
- nghĩa phụ(Từ cũ) chỉ người cha nuôi, người đã nhận nuôi và chăm sóc một đứa trẻ.
- nghĩa quânQuân đội được tổ chức trong các cuộc khởi nghĩa.
- nghĩa sĩNgười có lòng nghĩa khí, sẵn sàng hi sinh vì những lý tưởng cao đẹp.
- nghĩa tìnhTình cảm sâu sắc, gắn bó giữa con người với nhau.
- nghĩa trang(Trang trọng) Khu vực đất dành riêng cho việc chôn cất người đã khuất.
- nghĩa trọng tình thâmKhái niệm thể hiện sự quý trọng và coi trọng các mối quan hệ tình cảm, đặc biệt là tình bạn, tình yêu và gia đình.
- nghĩa tử là nghĩa tậnCâu thành ngữ thể hiện tình cảm gắn bó và sâu sắc của con cái với cha mẹ, nhấn mạnh sự hiếu thảo và lòng biết ơn.
- nghĩa vụTừ khẩu ngữ chỉ nghĩa vụ quân sự (nói tắt).
- nghĩa vụ quân sựNghĩa vụ của công dân trong việc tham gia lực lượng vũ trang.
- nghịch(Trẻ con) chơi đùa những trò không nên hoặc bị cấm vì có thể gây hại.
- nghịch biến(Hàm) có tính chất biến thiên ngược chiều với biến số, nghĩa là giảm khi biến số tăng và tăng khi biến số giảm.
- nghịch cảnhCảnh ngộ khó khăn, trái với lẽ thường hoặc kỳ vọng.
- nghịch đảo(Hai số hoặc hai biểu thức) có tích bằng 1.
- nghịch đềTừ ít sử dụng, thể hiện sự đối lập hay trái ngược trong câu văn.
- nghịch líĐiều gì đó có vẻ trái ngược với logic thông thường, nhưng vẫn đúng hoặc khó mà bác bỏ.
- nghịch lýMột tình huống mà hai điều trái ngược nhau tồn tại đồng thời nhưng lại gây ra sự khó hiểu hoặc mâu thuẫn.
- nghịch ngợmThích nghịch ngợm, hay gây rối hoặc chơi đùa.
- nghịch nhĩTừ ngữ biểu thị sự chướng tai, khó nghe.
- nghịch pháchDấu lặng đặt vào phách mạnh hoặc phần đầu của phách mạnh, tạo cảm giác không ổn định trong âm nhạc.
- nghịch tặcKẻ phản bội, đi ngược lại lợi ích của đất nước hoặc cộng đồng.
- nghịch tử(Từ cũ) chỉ đứa con ngỗ nghịch hoặc bất hiếu, không kính trọng cha mẹ.
- nghiệmSuy nghĩ và nhận thức ra điều gì đó đúng đắn qua kinh nghiệm thực tế.
- nghiêmTừ dùng để chỉ tư thế đứng thẳng, ngay ngắn và chỉnh tề.
- nghiêm cấmCấm tuyệt đối, hoàn toàn không cho phép.
- nghiêm chỉnhBiểu thị sự tuân thủ các nguyên tắc và quy định, không tự do vi phạm.
- nghiệm đúngKiểm tra tính chính xác của một vấn đề thông qua thực nghiệm.
- nghiêm huấn(Từ cũ, Trang trọng) lời dạy bảo, giáo huấn của cha hoặc người có uy quyền.
- nghiêm khắcRất nghiêm túc, không dễ dàng tha thứ hoặc bỏ qua một sai sót nào.
- nghiêm lệnhLệnh buộc phải tuân theo một cách nghiêm ngặt.
- nghiêm mậtRất nghiêm ngặt và chặt chẽ, không để xảy ra bất kỳ sơ hở nào.
- nghiêm minhNghiêm ngặt và rõ ràng, áp dụng cho mọi người mà không có sự phân biệt trong mọi trường hợp.
- nghiêm ngắnTừ dùng để chỉ sự nghiêm chỉnh và đứng đắn trong cách cư xử hoặc hình thức.
- nghiêm ngặtCó yêu cầu chặt chẽ và gắt gao đối với các quy định đã được thiết lập.
- nghiêm nghịTỏ ra nghiêm túc với vẻ quả quyết, dứt khoát.
- nghiêm nhặtNghiêm khắc và chặt chẽ trong việc thực hiện hoặc tuân thủ quy định, nguyên tắc.
- nghiễm nhiênTừ diễn tả sự thản nhiên, không biểu hiện cảm xúc trước những sự việc quan trọng hoặc nghiêm trọng.
- nghiêm phụNgười phụ nữ có nét đẹp thanh lịch, tinh tế và nghiêm túc, thường được dùng để chỉ phụ nữ trung niên hoặc đứng tuổi.
- nghiệm sốGiá trị được gán cho biến số của một đa thức để làm cho đa thức triệt tiêu.
- nghiệm thuKiểm tra chất lượng và số lượng hàng hóa hoặc công trình trước khi tiếp nhận.
- nghiêm trangGiáng điệu,姿态, hoặc lời nói hết sức đứng đắn, thể hiện sự tôn kính.
- nghiêm trịTrừng trị một cách nghiêm khắc theo quy định của pháp luật.
- nghiêm trọngỞ trong tình trạng xấu đến mức trầm trọng, có nguy cơ gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
- nghiêm túcCó ý thức coi trọng đúng mức những yêu cầu và trách nhiệm đối với bản thân, thể hiện qua thái độ và hành động.
- nghiênĐồ dùng để mài mực hoặc son khi viết chữ Hán.
- nghiềnTừ khẩu ngữ chỉ hành động đọc hoặc học một cách rất kỹ lưỡng.
- nghiếnCây gỗ lớn trong rừng, có lá dày, cứng, hình trái xoan, quả có năm cánh, gỗ màu nâu đỏ, nặng, rắn và có thớ mịn, thường được sử dụng trong xây dựng.
- nghiện(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng nghiện ma túy (nói tắt).
- nghiên cứuHành động thu thập, tìm hiểu thông tin để hiểu biết hoặc giải quyết một vấn đề nào đó.
- nghiên cứu khả thiNghiên cứu khả thi là một nghiên cứu nhằm xác định tính khả thi của một dự án hoặc ý tưởng, thường liên quan đến đánh giá về tài chính, kỹ thuật, và các yếu tố khác.
- nghiên cứu sinhNgười đang theo học chương trình nghiên cứu cao cấp, thường là để lấy bằng tiến sĩ.
- nghiên cứu viênNgười có trình độ chuyên môn thực hiện công tác nghiên cứu một cách độc lập.
- nghiện hútTình trạng nghiện ma túy nói chung.
- nghiền ngẫmSuy nghĩ kỹ lưỡng và trong thời gian dài để khám phá, hiểu biết một cách thấu đáo.
- nghiện ngậpSự phụ thuộc vào một chất nào đó đến mức không thể kiểm soát được, thường chỉ về các chất kích thích.
- nghiến ngấuCó nghĩa như 'ngấu nghiến', chỉ sự ăn, nhai hay tiếp nhận một cách hào hứng và mãnh liệt.
- nghiêngTừ miêu tả trạng thái lệch về một bên so với hướng thẳng đứng hoặc chính diện.
- nghiêng mình(Trang trọng) cúi đầu để tưởng nhớ hoặc thể hiện lòng kính trọng.
- nghiêng ngảDiễn tả sự nghiêng lệch hoặc chuyển động không ổn định.
- nghiêng nghé(Khẩu ngữ) có nghĩa là nghiêng qua, ngoái lại để nhìn hoặc quan sát.
- nghiêng ngó(Khẩu ngữ) Nghiêng đầu sang hai bên để nhìn vào, khám phá mọi ngóc ngách.
- nghiêng ngửaBị nghiêng qua lại; thường được dùng để mô tả tình trạng khó khăn, lộn xộn.
- nghiêng nước nghiêng thànhMột biểu hiện hoặc phong cách nào đó thể hiện sự thiên lệch khi đưa ra sự đánh giá, lựa chọn hoặc quyết định, khiến cho kết quả không công bằng.
- nghiêng thànhCụm từ cổ mang ý nghĩa chỉ sự quyến rũ hoặc hấp dẫn đến mức làm say mê lòng người.
- nghiệp(Từ cũ, Văn chương) từ chỉ sự nghiệp, thường dùng để nói đến những thành tựu lớn lao.
- nghiệp báoHiện tượng ảnh hưởng của hành động tới cuộc sống của mỗi người, thường được hiểu như một hình thức kết quả của những gì đã làm.
- nghiệp chướngHậu quả mà con người phải gánh chịu trong kiếp này do những hành động sai trái hoặc tội ác ở kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật.
- nghiệp dưKhông chuyên nghiệp, không phải là nghề nghiệp chính thức.
- nghiệp vụKỹ năng và biện pháp thực hiện công việc trong một nghề nghiệp chuyên môn.
- nghiệt ngãTừ dùng để chỉ sự khắt khe, gắt gao đến mức khó có thể chịu đựng được.
- nghỉm(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái hoàn toàn không còn lại dấu vết gì.
- nghìnSố lượng rất lớn, không xác định.
- nghìn nghịtĐông đúc đến mức kín mít, không còn chỗ nào để chen vào.
- nghìn thu(Văn chương) Nghìn năm; dùng để chỉ sự vĩnh cửu, mãi mãi.
- nghìn trùng(Văn chương) nơi xa xôi, hiểm trở, như những trở ngại do núi sông tạo thành trùng điệp.
- nghìn xưa(Văn chương) khoảng thời gian rất xa xưa, hàng nghìn năm về trước.
- nghịtNhiều đến mức không còn chỗ nào để chen lấn, tạo cảm giác đặc kín.
- ngóNhìn hoặc quan sát một cách nhẹ nhàng, thường là với sự tò mò.
- ngơMắc cỡ hoặc không tỉnh táo, thường dùng để chỉ trạng thái không hiểu biết hoặc không nhớ ra điều gì.
- ngọ(thường viết hoa) ký hiệu thứ bảy trong địa chi (lấy ngựa làm biểu tượng; đứng sau Tị và trước Mùi), được sử dụng trong hệ thống đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc và một số nước châu Á, bao gồm cả Việt Nam.
- ngớLặng người đi, không kịp phản ứng trước một sự việc hoặc hiện tượng xảy ra đột ngột.
- ngộ(Khẩu ngữ) có vẻ khác lạ, thu hút sự chú ý, thường gây cảm tình hoặc sự thích thú.
- ngổ(Khẩu ngữ) táo bạo, càn rỡ đến mức không kiêng nể ai.
- ngỏ(Kiểu cách) diễn đạt tình cảm hoặc ý nghĩ của mình.
- ngôNgô là tên gọi của loại cây thực phẩm, thường được dùng để chế biến thức ăn hoặc làm nguyên liệu cho các món ăn.
- ngợCảm giác không chắc chắn, chưa dám tin hoàn toàn vào điều đã nghe hoặc đã thấy.
- ngõĐường nhỏ và hẹp trong làng xóm, khu phố.
- ngỡNghĩ rằng, cho rằng một điều gì đó là đúng khi thực tế không phải như vậy, do không kịp suy xét hoặc vì quá bất ngờ nên không dám tin.
- ngờCảm giác không tin tưởng và nghi ngờ về điều gì đó, mặc dù chưa có bằng chứng rõ ràng.
- ngòTrong một số phương ngữ, từ này dùng để chỉ loại rau mùi.
- ngõ cụtNgõ chỉ có một lối vào, tức là đến cuối ngõ sẽ không thể đi tiếp. Thuật ngữ này thường được dùng để ví von tình trạng bế tắc hoặc không có lối thoát.
- ngờ đâuDiễn tả sự ngạc nhiên hoặc không ngờ đến khi xảy ra một sự việc nào đó.
- ngộ độcBị nhiễm độc do tiếp xúc với chất độc hoặc độc tố qua đường ăn uống.
- ngô đồngCây thân lớn, gỗ nhẹ, thường được sử dụng để làm đàn.
- ngõ hầuTừ dùng để chỉ ra mục đích của một hành động nào đó, mong muốn đạt được điều gì trong tương lai.
- ngõ hẻmNgõ nhỏ và hẹp giữa các đường phố, thường dẫn vào những căn nhà hoặc khu vực ở riêng biệt.
- ngơ ngácChỉ trạng thái không hiểu hoặc bối rối, thường thấy khi gặp tình huống bất ngờ.
- ngờ ngạcTừ diễn tả trạng thái bối rối, ngỡ ngàng, thường là do không hiểu điều gì đang xảy ra (mức độ mạnh hơn 'ngơ ngác').
- ngõ ngáchĐường nhỏ, hẹp và ngoắt ngoéo với nhiều lối rẽ ngang, thường gặp trong các làng xóm, phố phường.
- ngơ ngẩnTình trạng mất phương hướng hoặc không tỉnh táo, dễ bị phân tâm.
- ngớ ngẩnỞ trạng thái ngốc nghếch, thiếu hiểu biết hoặc không hòa hợp với hoàn cảnh xung quanh.
- ngó ngàngĐộng từ chỉ sự quan tâm, chú ý đến điều gì đó.
- ngỡ ngàngCảm giác hết sức ngạc nhiên trước những điều mới lạ hoặc những điều trước đó không nghĩ tới, không ngờ tới.
- ngơ ngáoTình trạng ngơ ngác, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bối rối như không hiểu gì.
- ngổ ngáoCó thái độ hoặc hành động ngang ngược, bướng bỉnh, liều lĩnh.
- ngô nghêThiếu sự tinh tế, tỏ ra ngớ ngẩn hoặc buồn cười.
- ngờ nghệchTừ diễn tả sự dại dột, vụng về trong việc ứng phó với hoàn cảnh, thường do thiếu kinh nghiệm hoặc kém khéo léo.
- ngỗ nghịchTính từ mô tả tính cách bướng bỉnh, ương ngạnh, không chịu tuân theo quy tắc hoặc kỷ luật, thường dùng để chỉ trẻ con.
- ngó nghiêngHành động nhìn hoặc quan sát một cách không tập trung, thường với ý nghĩa tò mò.
- ngộ nghĩnhTừ dùng để miêu tả những đặc điểm khác biệt, tạo cảm giác thú vị, hài hước và đáng yêu.
- ngờ ngợCảm giác hơi nghi ngờ, nửa tin nửa không tin vào điều đã thấy hoặc đã nghe.
- ngô ngốCó vẻ ngốc nghếch, khờ khạo một cách đáng yêu.
- ngơ ngơCó tâm trạng ngẩn ngơ, không hiểu hoặc không phản ứng kịp thời với những sự việc diễn ra xung quanh.
- ngồ ngộHơi ngộ, trông có chút buồn cười nhưng lại rất đáng yêu.
- ngơ ngơ ngẩn ngẩnDiễn tả trạng thái ngẩn ngơ, cái gì đó không rõ ràng hơn hẳn so với việc chỉ ngẩn ngơ.
- ngó ngoáyHành động cựa quậy, động đậy liên tục (thường chỉ các bộ phận trên cơ thể).
- ngọ ngoạyTừ dùng trong phương ngữ để diễn tả hành động di chuyển một cách linh hoạt, không ngừng.
- ngo ngoeCó hành động hoặc tư thế đứng vung vẫy như một cử động không rõ ràng, thường có liên quan đến sự bối rối hoặc bất an.
- ngọ nguậyCựa quậy liên tục, không chịu nằm yên hoặc không để yên.
- ngỗ ngượcTừ dùng để chỉ sự bướng bỉnh, ngang ngược, coi thường người lớn hay người có địa vị cao hơn.
- ngộ nhậnHiểu sai hoặc có nhận thức không đúng về một điều gì đó.
- ngộ nhỡTừ dùng để diễn tả tình huống giả định, tương tự như 'nhỡ ra'.
- ngộ sátLà hành động vô tình gây ra cái chết cho người khác mà hoàn toàn không có chủ ý.
- ngờ vựcChưa tin tưởng, vì cho rằng có khả năng không đúng sự thật.
- ngoa(nói) sai sự thật, không chính xác, có thể khiến vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn.
- ngoa dụCách nói so sánh phóng đại nhằm diễn đạt ý kiến hoặc cảm xúc một cách mạnh mẽ hơn.
- ngoa ngoắtTừ chỉ người hoặc hành động nói nhiều, lắm lời một cách thái quá và hỗn hào.
- ngoặcDấu hiệu được sử dụng để bao quanh một đoạn văn hoặc từ nào đó, thường để nhấn mạnh hoặc làm rõ.
- ngoác(Khẩu ngữ) há miệng to hết cỡ.
- ngoạc(Khẩu ngữ) được sử dụng tương tự như 'ngoác', nhưng thường mang ý nghĩa chê bai hay phê phán.
- ngoắc(Khẩu ngữ) Từ dùng để chỉ hành động móc hoặc mắc một vật gì đó.
- ngoặc đơnDấu ( ) được sử dụng trong toán học để phân tách các biểu thức đại số và cho biết rằng toàn bộ biểu thức bên trong phải được thực hiện cùng một phép toán.
- ngoặc képDấu hiệu bằng hai đường cong hướng vào nhau, thường dùng để đánh dấu trích dẫn trong văn viết.
- ngoắc ngoặcHành động hoặc trạng thái vung tay, chân hoặc bộ phận cơ thể khác để thu hút sự chú ý hoặc chỉ dẫn.
- ngoắc ngoảiDiễn tả hành động di chuyển một cách yếu ớt, khó khăn, thường do đau đớn hoặc mệt mỏi.
- ngoặc tay(Khẩu ngữ) Hành động hai người ngoắc ngón tay trỏ hoặc ngón tay út vào nhau, dùng để thể hiện sự đồng ý về một thỏa thuận nào đó.
- ngoặc vuôngDấu [] dùng để biểu thị nhóm từ hoặc thông tin thêm, tương tự như ngoặc đơn.
- ngoải(Phương ngữ, Khẩu ngữ) dùng để chỉ vị trí bên ngoài hoặc khu vực xa hơn.
- ngoạiĐã quá, đã vượt qua (thường dùng để chỉ tuổi tác, từ tuổi bốn mươi trở đi, theo số chẵn hàng chục).
- ngoáiĐộng từ chỉ hành động quay đầu lại phía sau.
- ngoàiPhạm vi của những gì khác, không bao gồm những cái đã được xác định.
- ngoại cảmBệnh do thời tiết tác động đột ngột đến cơ thể (theo cách gọi của Đông y), phân biệt với nội thương.
- ngoại cảnhHoàn cảnh hoặc điều kiện khách quan tác động đến cuộc sống của con người, khác với nội tâm.
- ngoại cỡCỡ lớn hơn tất cả các cỡ thông thường.
- ngoại côngThuật rèn luyện nhằm nâng cao khả năng chịu đựng của gân cốt và da thịt; khác với nội công.
- ngoại đạo(Khẩu ngữ) chỉ về một lĩnh vực chuyên môn hoặc nghề nghiệp khác, so với lĩnh vực chuyên môn đang được đề cập đến.
- ngoại diênTập hợp tất cả các đối tượng có các thuộc tính chung, được phản ánh trong một khái niệm; được phân biệt với nội hàm.
- ngoại độngThể hiện sự cần có bổ ngữ đối tượng trực tiếp để tạo nghĩa đầy đủ; khác với nội động.
- ngoại giaoHoạt động của một nước trong lĩnh vực quan hệ quốc tế.
- ngoại giao đoànĐoàn thể tổ chức các hoạt động ngoại giao.
- ngoại hạngHạng đặc biệt, vượt trội hơn tất cả các hạng thông thường.
- ngoại hìnhHình dáng bên ngoài của một người.
- ngoại hốiTài sản, chứng từ tín dụng và thanh toán thể hiện bằng ngoại tệ, được sử dụng trong các giao dịch thanh toán quốc tế.
- ngoại khoáMôn học hoặc hoạt động giáo dục diễn ra ngoài giờ học chính thức, khác với nội khoá.
- ngoại khoaChuyên ngành y học liên quan đến phẫu thuật và điều trị bệnh lý thông qua các thủ thuật khác nhau.
- ngoại kiềuNgười có quốc tịch nước ngoài đang sinh sống tại một quốc gia nào đó, liên quan đến quốc gia đó.
- ngoại laiCó sự ảnh hưởng hoặc lai tạp từ các yếu tố nước ngoài.
- ngoại lệĐiều hoặc trường hợp nằm ngoài quy tắc chung, khác với những điều thường gặp.
- ngoài lềNói về những vấn đề phụ, không chính yếu trong một cuộc thảo luận hoặc một chủ đề.
- ngoại lựcLực từ bên ngoài tác động vào, khác với nội lực bên trong.
- ngoài luồng(Khẩu ngữ) Chỉ những thứ không nằm trong sự quản lý chính thức, không được công nhận.
- ngoài mặtHành động thể hiện cảm xúc hoặc thái độ không trung thực, trái ngược với cảm giác thực sự bên trong.
- ngoài miệngNói điều gì đó mà không thật tâm, chỉ nói cho có lệ hoặc chỉ để tạo ấn tượng bên ngoài.
- ngoại ngữNgôn ngữ của nước ngoài.
- ngoại nhậpSự nhập khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài.
- ngoại ôKhu vực bên ngoài thành phố, thường chỉ các vùng ngoại thành; có thể phân biệt với nội ô.
- ngoại phạmTình trạng của một người được cho là không có khả năng hoặc điều kiện để thực hiện tội phạm trong một vụ án.
- ngoại quốcNước ngoài, đặc biệt đề cập đến các quốc gia khác ngoài đất nước mình.
- ngoài raDùng để bổ sung hoặc thêm thông tin cho một câu, diễn tả điều gì đó ngoài điều đã nêu ra trước đó.