ngoại lai
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngoại lai (Tính từ)
Có sự ảnh hưởng hoặc lai tạp từ các yếu tố nước ngoài.
- 1."Yếu tố ngoại lai"
- 2."Văn hoá ngoại lai"
- 3."Từ ngoại lai (từ mượn của tiếng nước ngoài)"
- 4."Phong cách ngoại lai trong nghệ thuật ngày càng phổ biến."
Lưu ý khi sử dụng "ngoại lai"
Lưu ý về tính từ
"ngoại lai" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ngoại lai"
ngoại lai là tính từ trong tiếng Việt. Có sự ảnh hưởng hoặc lai tạp từ các yếu tố nước ngoài. Ví dụ: "Yếu tố ngoại lai"
Từ liên quan
ngoại khoa
Chuyên ngành y học liên quan đến phẫu thuật và điều trị bệnh lý thông qua các thủ thuật khác nhau.
ngoại khoá
Môn học hoặc hoạt động giáo dục diễn ra ngoài giờ học chính thức, khác với nội khoá.
ngoại kiều
Người có quốc tịch nước ngoài đang sinh sống tại một quốc gia nào đó, liên quan đến quốc gia đó.
ngoại lệ
Điều hoặc trường hợp nằm ngoài quy tắc chung, khác với những điều thường gặp.
ngoại lực
Lực từ bên ngoài tác động vào, khác với nội lực bên trong.
ngoại ngữ
Ngôn ngữ của nước ngoài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.