nghĩa cử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nghĩa cử (Danh từ)

Hành động hoặc việc làm có ý nghĩa cao đẹp vì mục đích tốt đẹp.

Ví dụ (3)
  • 1."Một nghĩa cử cao đẹp."
  • 2."Họ đã thực hiện những nghĩa cử cứu trợ trong lúc khẩn cấp."
  • 3."Những nghĩa cử nhân ái luôn được trân trọng trong xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "nghĩa cử"

Lưu ý về danh từ

"nghĩa cử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nghĩa cử"

nghĩa cử là danh từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc việc làm có ý nghĩa cao đẹp vì mục đích tốt đẹp. Ví dụ: "Một nghĩa cử cao đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này