ngoại diên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngoại diên (Danh từ)

Tập hợp tất cả các đối tượng có các thuộc tính chung, được phản ánh trong một khái niệm; được phân biệt với nội hàm.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong triết học, ngoại diên của khái niệm 'động vật' bao gồm tất cả các loài động vật."
  • 2."Nếu bạn nói về 'hoa', ngoại diên có thể bao gồm các loại như hoa hồng, hoa cúc, và hoa lan."

Lưu ý khi sử dụng "ngoại diên"

Lưu ý về danh từ

"ngoại diên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngoại diên"

ngoại diên là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp tất cả các đối tượng có các thuộc tính chung, được phản ánh trong một khái niệm; được phân biệt với nội hàm. Ví dụ: "Trong triết học, ngoại diên của khái niệm 'động vật' bao gồm tất cả các loài động vật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này