ngó
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngó (Động từ)
Nhìn hoặc quan sát một cách nhẹ nhàng, thường là với sự tò mò.
- 1."Tôi ngó ra ngoài cửa sổ để xem thời tiết hôm nay ra sao."
- 2."Cô ấy thường ngó vào phòng để kiểm tra xem tôi có đang học bài không."
- 3."Chúng tôi ngó quanh để tìm nơi nào có đồ ăn ngon."
Nghĩa 2: ngó (Danh từ)
Cái nhìn lén, hoặc quan sát một cách không rõ ràng.
- 1."Ngó trộm vào trong sẽ khiến người khác cảm thấy khó chịu."
- 2."Tôi thấy có người đang ngó quanh sân chơi."
- 3."Đừng ngó vào điện thoại của người khác nếu không được phép."
Lưu ý khi sử dụng "ngó"
Lưu ý về động từ
"ngó" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ngó" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ngó" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ngó"
ngó là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Nhìn hoặc quan sát một cách nhẹ nhàng, thường là với sự tò mò. Ví dụ: "Tôi ngó ra ngoài cửa sổ để xem thời tiết hôm nay ra sao."
Từ liên quan
ngòi nổ
(Khẩu ngữ) tác nhân trực tiếp dẫn đến xung đột hoặc vấn đề căng thẳng.
ngòn ngọt
Có vị ngọt nhẹ, không quá gắt.
ngòng ngoèo
Diễn tả sự quanh co, không thẳng thắn, hoặc uốn lượn.
ngó nghiêng
Hành động nhìn hoặc quan sát một cách không tập trung, thường với ý nghĩa tò mò.
ngó ngoáy
Hành động cựa quậy, động đậy liên tục (thường chỉ các bộ phận trên cơ thể).
ngó ngàng
Động từ chỉ sự quan tâm, chú ý đến điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.