ngó

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ngó (Động từ)

Nhìn hoặc quan sát một cách nhẹ nhàng, thường là với sự tò mò.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi ngó ra ngoài cửa sổ để xem thời tiết hôm nay ra sao."
  • 2."Cô ấy thường ngó vào phòng để kiểm tra xem tôi có đang học bài không."
  • 3."Chúng tôi ngó quanh để tìm nơi nào có đồ ăn ngon."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ngó (Danh từ)

Cái nhìn lén, hoặc quan sát một cách không rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngó trộm vào trong sẽ khiến người khác cảm thấy khó chịu."
  • 2."Tôi thấy có người đang ngó quanh sân chơi."
  • 3."Đừng ngó vào điện thoại của người khác nếu không được phép."

Lưu ý khi sử dụng "ngó"

Lưu ý về động từ

"ngó" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ngó" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ngó" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngó"

ngó là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Nhìn hoặc quan sát một cách nhẹ nhàng, thường là với sự tò mò. Ví dụ: "Tôi ngó ra ngoài cửa sổ để xem thời tiết hôm nay ra sao."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này