Từ vựng vần N (trang 4/17)
Tổng 3.054 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "N". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ngất ngưởngQuá cao, gây cảm giác không vững vàng và dễ bị đổ.
- ngắt quãng(Khẩu ngữ) ở trong tình trạng bị ngắt thành từng quãng, không liên tục hoặc không liền mạch.
- ngất trời(Khẩu ngữ) rất cao, giống như chạm tới trời.
- ngất xỉuTrạng thái bất tỉnh tạm thời, thường do cảm xúc mạnh, mệt mỏi hoặc thiếu oxy.
- ngấuMô tả một trạng thái ẩm ướt, lầy lội, hoặc bẩn thỉu, thường liên quan đến đất hoặc bề mặt nào đó.
- ngầuNước có nhiều vẩn đục hoặc tạp chất nổi lên.
- ngâuCây thuộc họ xoan, có lá nhỏ và hoa lấm tấm từng chùm, màu vàng với hương thơm đặc trưng, thường được dùng để ướp trà.
- ngàuTừ này thuộc phương ngữ và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
- ngậu(Thông tục) to tiếng một cách ầm ĩ, gây cảm giác khó chịu và khó chịu.
- ngẫu hônChế độ hôn nhân dựa trên sự đồng ý của cả hai bên, thường không theo quy định nghiêm ngặt của xã hội.
- ngẫu hứngCảm hứng đến một cách ngẫu nhiên, không theo kế hoạch.
- ngẫu lựcHệ thống gồm hai lực song song có cường độ bằng nhau nhưng hướng ngược nhau.
- ngau ngáuTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như rau ráu.
- ngấu nghiếnHành động làm gì đó rất nhanh và mải miết, chỉ cốt để thu được nhiều trong khoảng thời gian ngắn nhất.
- ngẫu nhiênTình cờ xảy ra, không phải do các nguyên nhân bên trong quyết định.
- ngậu xị(Khẩu ngữ) tương tự như 'ngậu' nhưng thể hiện sự nhấn mạnh hơn.
- ngầy(Phương ngữ) Từ dùng để miêu tả sự mệt mỏi, có phần lả đi, thường thể hiện sự uể oải.
- ngáyHành động thở ra thành tiếng khi đang ngủ.
- ngàyKhoảng thời gian không xác định, thường là thời gian dài, bao gồm nhiều ngày.
- ngâyMất khả năng nói hoặc cử động, thường là vì sốc hoặc ngỡ ngàng.
- ngấyCây bụi thuộc họ đào, mận, có thân có gai, lá kép với ba hoặc năm lá chét, quả kép khi chín có màu đỏ và có thể ăn được.
- ngậyTừ miêu tả món ăn có vị béo, thơm và ngon.
- ngayThật thà, không giả dối; chỉ rõ tính cách trung thực.
- ngày ba tháng támNgày ba tháng tám là một ngày dương lịch trong năm, tương ứng với ngày thứ ba của tháng thứ tám.
- ngay cán tànĐoạn cuối cùng hoặc phần cuối của một tình huống, sự việc.
- ngày càngDiễn tả sự tăng trưởng, gia tăng hoặc phát triển theo thời gian.
- ngày côngNgày làm việc được tính như một đơn vị để thanh toán tiền công.
- ngây dạiNgây ngô, dại dột, không hiểu biết hoặc thiếu sự khôn khéo.
- ngày đêmThời gian diễn ra liên tục, không ngừng nghỉ, có thể hiểu như đêm ngày.
- ngây đờNgây ra, đờ ra như không còn phản ứng gì.
- ngày đường(Khẩu ngữ) Quãng đường ước lượng mà một người có thể đi trong một ngày, thường được sử dụng như một đơn vị đo chiều dài trong dân gian.
- ngày giờThời điểm được xác định để thực hiện một công việc cụ thể.
- ngày kiaMột ngày cụ thể nào đó trong quá khứ hoặc tương lai.
- ngày kìa(Khẩu ngữ) Ngày ngay sau ngày kia.
- ngày lành tháng tốtNgày lành tháng tốt là thời gian được coi là may mắn, thuận lợi để thực hiện các việc quan trọng như cưới xin, khởi công, hay tổ chức lễ hội.
- ngay lập tức(Khẩu ngữ) có nghĩa giống như lập tức nhưng nhấn mạnh hơn.
- ngay lưng(Khẩu ngữ) chỉ người lười biếng, không chịu làm việc chăm chỉ.
- ngày maiNhững ngày sắp đến hoặc có thể xảy ra.
- ngày mộtDùng để chỉ sự tăng tiến hoặc trở nên rõ ràng hơn theo thời gian.
- ngày một ngày haiCó nghĩa là dần dần, từ từ, hoặc từng ngày một.
- ngày mùaThời kỳ thu hoạch mùa màng, là khoảng thời gian bận rộn liên quan đến việc gặt hái.
- ngày nayThời gian hiện tại.
- ngầy ngà(Phương ngữ) Chỉ sự rầy rà, khó khăn trong công việc hoặc cuộc sống.
- ngay ngắnĐược sắp xếp thẳng hàng, thẳng góc, không bị lệch lạc.
- ngây ngấtCó cảm giác lâng lâng, như say mê hoặc mê đắm vì được thoả mãn trọn vẹn về tình cảm.
- ngày ngày(Khẩu ngữ) chỉ hành động lặp đi lặp lại từ ngày này sang ngày khác, diễn tả sự đều đặn theo thời gian.
- ngây ngấyTừ dùng để miêu tả trạng thái như gây gấy, có thể ám chỉ sự khó chịu hoặc cảm giác mệt mỏi.
- ngầy ngậyCó cảm giác hơi béo hoặc có chất béo, thường dùng để miêu tả thức ăn.
- ngay ngáyKhó yên lòng, luôn lo sợ xảy ra điều không hay.
- ngây ngôChỉ người hoặc hành động có tính chất ngây thơ, không mưu mẹo, thường thiếu sự tinh tế hoặc hiểu biết sâu sắc.
- ngày qua tháng lạiDiễn tả sự trôi qua của thời gian, đặc biệt là chỉ những khoảng thời gian dài mà không có sự thay đổi lớn.
- ngay râu(Thông tục) ngây mặt ra, không thể nói được gì (nói về người đàn ông).
- ngày rày(Phương ngữ, Khẩu ngữ) chỉ những ngày đã trôi qua cho đến thời điểm hiện tại.
- ngày rộng tháng dàiThời gian dài, thường được dùng để chỉ những ngày tháng khi thời tiết ấm áp và có nhiều ánh sáng.
- ngày sauNgày xảy ra trong tương lai; ý chỉ một thời điểm sau này.
- ngày sinhNgày tháng năm mà một người ra đời.
- ngấy sốtTừ ít dùng, nghĩa là giống như 'gấy sốt'.
- ngay tắp lự(Khẩu ngữ) có nghĩa là làm một cách ngay lập tức và dứt khoát hơn cả 'tắp lự'.
- ngày thángKhoảng thời gian không xác định trong quá khứ, thường kéo dài qua nhiều ngày và tháng.
- ngay thẳngChân thật và thẳng thắn, không gian dối hoặc thiên vị.
- ngay thật(Khẩu ngữ) tính cách ngay thẳng, thật thà, không lừa dối.
- ngây thơChưa có nhiều hiểu biết về đời sống, thường do còn trẻ hoặc thiếu kinh nghiệm.
- ngày tiếtThời điểm trong năm được xác định theo lịch, thường liên quan đến sự thay đổi của thời tiết.
- ngày trướcThời gian đã qua, thường tính từ khoảng thời gian có vẻ lâu so với hiện tại.
- ngay tức khắc(Khẩu ngữ) có nghĩa là ngay lập tức, nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- ngay tức thìTừ dùng để chỉ hành động xảy ra ngay lập tức, có ý nghĩa mạnh hơn so với 'tức thì'.
- ngày xưaThời gian đã qua, cách thời nay rất xa.
- ngày xửa ngày xưaNgày xa xưa, không còn nhớ rõ thời điểm cụ thể.
- nghệCây trồng thuộc họ gừng, có củ màu vàng, thường được sử dụng làm gia vị trong nấu ăn.
- ngheCảm nhận âm thanh hoặc tiếp nhận thông tin qua tai.
- nghêCon vật tưởng tượng mà có đầu giống đầu sư tử và thân có vảy, thường được tạc hình trên các cột trụ hoặc trên nắp đỉnh đồng.
- nghéCon trâu còn nhỏ.
- nghềCông việc mà người ta thực hiện theo sự phân công lao động trong xã hội, thường cần rèn luyện và học tập để thành thạo.
- nghểTên gọi chung cho một số loài cây thân cỏ thuộc họ với rau răm, có thân rỗng, lá dài ôm lấy thân, và có mùi hăng đặc trưng.
- nghe chừngCó vẻ như, có dấu hiệu cho thấy một điều gì đó sắp xảy ra hoặc một tình huống cụ thể.
- nghe đâuNghe đâu được dùng để chỉ thông tin, thường mang tính chất không chắc chắn, có thể là tin đồn hoặc thông tin chưa xác thực.
- nghề đời(Từ cũ, Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như thói đời.
- nghề đời nó thếMột cụm từ diễn tả công việc hoặc nghề nghiệp mà một người theo đuổi, liên quan đến phong cách sống và những khó khăn trong cuộc sống.
- nghe hơi nồi chõChỉ việc đoán biết một điều gì đó chỉ qua những dấu hiệu, âm thanh hoặc hành động nhỏ mà không cần thông tin rõ ràng.
- nghe lỏm(Khẩu ngữ) chú ý lén nghe những điều người khác nói riêng tư với nhau.
- nghe lóm(Phương ngữ) hành động lén nghe thông tin mà không được phép.
- nghề nghiệpNghề nghiệp đề cập đến công việc hoặc hoạt động mà người ta thực hiện để kiếm sống.
- nghe ngóngLắng nghe thông tin hoặc dư luận để đánh giá tình hình và quyết định hành động phù hợp.
- nghề ngỗng(Khẩu ngữ) Chỉ một nghề nghiệp không trang trọng, thường mang ý chê bai.
- nghệ nhânNgười có kỹ năng cao trong việc biểu diễn nghệ thuật hoặc trong nghề thủ công mỹ nghệ.
- nghe nhìnHành động tiếp nhận thông tin qua thị giác và thính giác.
- nghe ra(Khẩu ngữ) nhận ra hoặc hiểu được điều gì đó, thường là điều tích cực hoặc đúng đắn.
- nghể rămCây nghể có lá thường được sử dụng trong việc tắm ghẻ.
- nghệ sĩDanh hiệu thường được dùng để chỉ những diễn viên hoặc ca sĩ có tài năng nổi bật.
- nghệ sĩ công huânDanh hiệu được trao cho những nghệ sĩ có thành tích xuất sắc và đóng góp lớn cho nghệ thuật, ở một số quốc gia.
- nghệ sĩ nhân dânDanh hiệu do Nhà nước trao tặng cho nghệ sĩ có tài năng xuất sắc, đại diện cho một hoặc nhiều lĩnh vực nghệ thuật trên toàn quốc.
- nghệ sĩ ưu túDanh hiệu được Nhà nước trao tặng cho những nghệ sĩ tài năng và có uy tín lớn trong từng loại hình nghệ thuật.
- nghệ thuậtPhương pháp hoặc cách thức thể hiện sáng tạo, mang lại hiệu quả cao.
- nghệ thuật thứ bảyNgành điện ảnh, được coi là một trong những bộ môn nghệ thuật, nằm bên cạnh âm nhạc, múa, hội họa, điêu khắc, kiến trúc và ca kịch.
- nghề tự doCác công việc làm tư, không chịu sự quản lý của tổ chức hoặc cơ quan nào.
- nghếchĐưa vật gì đó, thường là có điểm đầu, hơi chếch lên trên.
- nghệch(Khẩu ngữ) Trạng thái (mặt) đờ ra, có vẻ ngơ ngác hoặc khờ dại.
- nghẹn(Cây) ngừng phát triển, không thể lớn lên được do điều kiện không thuận lợi.
- nghénHành động hay trạng thái cảm thấy buồn nôn, thường xuất hiện trong thời kỳ mang thai.
- nghểnVươn cổ lên cao để nhìn xa hơn.
- nghenTừ dùng trong phương ngữ hoặc khẩu ngữ, có nghĩa là 'nhé'.
- nghẽnTình trạng tắc nghẽn, không thông suốt, thường dùng để nói về đường sá hoặc đường truyền.
- nghẹn cứngTình trạng nghẹn ứ, không thể nói hoặc nuốt được.
- nghẹn đòngHiện tượng cây lúa không trỗ bông do thiếu nước hoặc dinh dưỡng.
- nghẹn ngàoTình trạng không nói được do xúc động mạnh, thường kèm theo sự rơi nước mắt.
- nghèn nghẹnCảm giác bị nghẹn hoặc tắc nghẽn ở cổ họng, thường là do xúc động mạnh.
- nghền nghệt(Khẩu ngữ) trạng thái có vẻ ngơ ngác, thường do cảm xúc mạnh mẽ hoặc bị cuốn hút vào một điều gì đó.
- nghèn nghẹtHơi bị ngạt vì chặt quá, sít quá.
- nghẹn ứCảm thấy nghẹn ngào đến mức không thể diễn đạt được.
- nghênhHành động đưa cao lên (đầu hay bộ phận của đầu) và hướng về phía cần chú ý.
- nghểnh(Khẩu ngữ) từ đồng nghĩa với 'nghển', chỉ hành động ngẩng cao đầu hoặc cổ.
- nghênh chiếnHành động đón đánh trực tiếp, ở vị trí đối diện.
- nghễnh ngãngBị điếc nhẹ, tai nghe không ổn định, có lúc rõ lúc không.
- nghênh ngangThể hiện thái độ không sợ hãi, tự tin làm những điều mà biết rằng người khác có thể phản đối.
- nghênh ngáoTừ chỉ sự vênh váo, kiêu ngạo, không biết xấu hổ.
- nghềnh nghệchVẻ mặt có biểu hiện hơi ngốc nghếch, không đượm vẻ thông minh.
- nghênh tiếp(Từ cũ, trang trọng) Đón tiếp một cách trọng thể và trang nghiêm.
- nghẹo(Khẩu ngữ) Có nghĩa là ở trong tình trạng khó khăn, thiếu thốn.
- nghèoThiếu hụt những gì cần thiết về số lượng hoặc chất lượng.
- nghẻo(Khẩu ngữ) Chỉ trạng thái nghèo nàn, thiếu thốn.
- nghèo đóiNghèo đến mức không đủ ăn, không có của cải hay tài sản.
- nghèo hènNghèo khó và ở trong vị trí xã hội thấp kém.
- nghèo khổTừ chỉ tình trạng nghèo đến mức phải chịu khổ cực.
- nghèo khóTừ chỉ tình trạng thiếu thốn, không đủ phương tiện sống hoặc tài sản.
- nghèo nànThiếu thốn, không đầy đủ, không có sự phong phú để tạo nên nội dung có ý nghĩa.
- nghèo rớtTừ lóng diễn tả tình trạng cực kỳ nghèo khổ, gần như không còn gì.
- nghèo rớt mồng tơiTình trạng rất nghèo, không có tiền bạc hay của cải, đến mức khó khăn trong cuộc sống.
- nghèo rớt mùng tơiRất nghèo, không còn khả năng tài chính, mang nghĩa khổ sở, thiếu thốn.
- nghèo túngTình trạng nghèo khổ và thường xuyên trong cảnh thiếu thốn.
- nghèo xácDiễn tả tình trạng túng thiếu, sống tạm bợ, không đủ ăn mặc.
- nghèo xác nghèo xơBị thiếu thốn, nghèo khổ một cách nghiêm trọng (nhấn mạnh hơn so với cụm 'nghèo xác xơ').
- nghèo xác xơNghèo khó đến mức không có gì đáng kể, trông rất xơ xác và thảm hại.
- nghèo xơ nghèo xácDiễn tả tình trạng rất nghèo nàn, không có của cải, vật chất.
- nghệt(Khẩu ngữ) (mặt) đờ ra, ngây ra như không còn cảm giác gì.
- nghẹtChật chội, không có không khí hoặc bị cản trở khi thở.
- nghẹt thở(Khẩu ngữ) trong tình trạng khó thở; thường được dùng để mô tả cảm giác bị áp lực, gò bó đến mức mất đi tự do.
- nghêuLoài động vật nhuyễn thể sống dưới nước, thường được dùng làm thực phẩm.
- nghêu ngaoHát hoặc đọc to một cách vui vẻ mà không quan tâm đến nội dung.
- nghễu nghệnMang dáng vẻ hoặc vị trí cao, trông như vượt lên trên mọi thứ xung quanh.
- nghiHành động nghĩ đến ai đó hoặc điều gì đó, thường liên quan đến những nghi ngờ hoặc hoài nghi mà không có đủ chứng cứ để khẳng định.
- nghỉHành động ngưng hoạt động để thư giãn hoặc lấy lại sức.
- nghĩNhận định hoặc cho rằng điều gì sau khi đã suy nghĩ.
- nghi ánVụ án chưa có kết luận do chưa xác định được thủ phạm hoặc còn thiếu manh mối.
- nghị án(tòa án) thảo luận riêng để quyết định phương thức xử lý một vụ án.
- nghi binhHành động nhằm đánh lừa đối phương trong chiến đấu để làm giảm sự tập trung hoặc tạo áp lực sai.
- nghĩ bụng(Khẩu ngữ) suy nghĩ và có nhận định, đánh giá trong lòng mà không biểu đạt ra bên ngoài.
- nghỉ chânTạm dừng lại khi đang di chuyển để nghỉ ngơi, giảm bớt sự mệt mỏi.
- nghị địnhVăn bản được ban hành bởi cơ quan nhà nước cấp cao, quy định chi tiết thi hành luật hoặc giải quyết những vấn đề cần thiết nhưng chưa được xây dựng thành luật.
- nghị định thưVăn bản thể hiện thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia, nhằm cụ thể hóa các vấn đề đã được quy định trong hiệp ước hoặc nghị định.
- nghỉ dưỡngTừ chỉ hoạt động nghỉ ngơi nhằm phục hồi sức khỏe.
- nghỉ hè(Học sinh) ngừng học vào mùa hè, trong một khoảng thời gian nhất định, sau khi kết thúc năm học.
- nghi hoặcCó điều vẫn còn nghi ngờ vì không rõ ràng, không hiểu được sự thật.
- nghi kịSự nghi ngờ dẫn đến cảm giác ghét hoặc không tin tưởng đối với người khác.
- nghi kỵTâm trạng hoặc hành động không tin tưởng, nghi ngờ vào một điều gì đó hoặc một người nào đó.
- nghĩ lại(Khẩu ngữ) cân nhắc lại những điều đã được nghĩ và làm, nhằm thay đổi ý kiến hoặc thái độ.
- nghi lễCác hoạt động hoặc hình thức tổ chức mang tính trang trọng diễn ra trong một sự kiện nhất định.
- nghị luậnBàn bạc và đánh giá một cách rõ ràng về một vấn đề nào đó.
- nghị lựcSức mạnh tinh thần giúp con người kiên quyết trong hành động, không lùi bước trước khó khăn và thử thách.
- nghỉ mátThư giãn để phục hồi sức khỏe tại một nơi có không khí trong lành và mát mẻ.
- nghi môn(Từ cũ) Diềm thêu thời xưa được dùng để treo ở cửa chính hoặc trước bàn thờ, thể hiện sự trang trọng và tín ngưỡng.
- nghi ngạiChưa rõ thực hư nên chưa dám có thái độ hay hành động cụ thể.
- nghi ngờCó sự nghi vấn hoặc không tin tưởng vào một điều gì đó.
- nghí ngoáyTừ ít dùng có nghĩa tương tự như hí hoáy, chỉ hành động làm việc gì đó một cách không nghiêm túc hoặc hời hợt.
- nghỉ ngơiHành động tạm dừng hoạt động để phục hồi sức khỏe.
- nghĩ ngợi(Khẩu ngữ) Làm cho tâm trí bận tâm, suy nghĩ sâu sắc và lâu về một chuyện nào đó.
- nghi ngútThể hiện một trạng thái bốc lên, thường dùng để mô tả khói hay hơi nước.
- nghỉ phépThời gian nghỉ mà người lao động được phép nghỉ theo quy định của pháp luật, thường là hàng năm.
- nghị quyếtQuyết định được chính thức thông qua trong hội nghị, sau khi vấn đề đã được thảo luận bởi tập thể.
- nghị sĩNgười được bầu vào nghị viện (hoặc quốc hội ở một số nước dân chủ) để đại diện cho cử tri.
- nghị sựHành động bàn bạc, thảo luận tại hội nghị về những vấn đề mang tính thời sự.
- nghĩ suy(Văn chương) có nghĩa là suy nghĩ hoặc cân nhắc về một vấn đề nào đó.
- nghỉ tay(Khẩu ngữ) tạm dừng công việc chân tay để nghỉ ngơi, tránh mệt mỏi.
- nghi thứcNghi thức là những quy trình, thủ tục được xác định rõ ràng trong một sự kiện hay hoạt động nào đó, thường mang tính trang trọng hoặc nghiêm túc.
- nghi tiếtTừ cũ, có nghĩa tương tự như nghi thức.
- nghi trangTừ địa phương có nghĩa là nguỵ trang, tức là che dấu hoặc làm cho khó nhận biết.
- nghị trườngNơi diễn ra các cuộc họp của nghị viện.
- nghi trượngNghi trượng là một yếu tố biểu trưng cho uy quyền, thường được sử dụng trong các nghi lễ hoặc trong các cuộc họp trọng thể.
- nghi vấnCâu hỏi hoặc sự hoài nghi về một vấn đề nào đó.
- nghi vệHành động xem xét, kiểm tra hoặc theo dõi một cách cẩn thận để đảm bảo an toàn hoặc hiệu quả.
- nghỉ việcTạm dừng hoặc kết thúc hoàn toàn công việc hoặc nghề nghiệp hiện tại.