nghiêm lệnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nghiêm lệnh (Danh từ)

Lệnh buộc phải tuân theo một cách nghiêm ngặt.

Ví dụ (4)
  • 1."Ra nghiêm lệnh."
  • 2."Giữ nghiêm lệnh."
  • 3."Mọi người phải tuân thủ nghiêm lệnh từ chỉ huy."
  • 4."Các nhân viên được yêu cầu thi hành nghiêm lệnh của công ty."

Lưu ý khi sử dụng "nghiêm lệnh"

Lưu ý về danh từ

"nghiêm lệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nghiêm lệnh"

nghiêm lệnh là danh từ trong tiếng Việt. Lệnh buộc phải tuân theo một cách nghiêm ngặt. Ví dụ: "Ra nghiêm lệnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này