nghìn nghịt
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghìn nghịt (Tính từ)
Đông đúc đến mức kín mít, không còn chỗ nào để chen vào.
- 1."Người đông nghìn nghịt."
- 2."Trong buổi hòa nhạc, khán giả ngồi kín nghìn nghịt."
- 3."Chợ Tết lúc nào cũng đông nghìn nghịt."
Lưu ý khi sử dụng "nghìn nghịt"
Lưu ý về tính từ
"nghìn nghịt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nghìn nghịt"
nghìn nghịt là tính từ trong tiếng Việt. Đông đúc đến mức kín mít, không còn chỗ nào để chen vào. Ví dụ: "Người đông nghìn nghịt."
Từ liên quan
nghêu
Loài động vật nhuyễn thể sống dưới nước, thường được dùng làm thực phẩm.
nghêu ngao
Hát hoặc đọc to một cách vui vẻ mà không quan tâm đến nội dung.
nghìn
Số lượng rất lớn, không xác định.
nghìn thu
(Văn chương) Nghìn năm; dùng để chỉ sự vĩnh cửu, mãi mãi.
nghìn trùng
(Văn chương) nơi xa xôi, hiểm trở, như những trở ngại do núi sông tạo thành trùng điệp.
nghìn xưa
(Văn chương) khoảng thời gian rất xa xưa, hàng nghìn năm về trước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.