ngoại công
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngoại công (Danh từ)
Thuật rèn luyện nhằm nâng cao khả năng chịu đựng của gân cốt và da thịt; khác với nội công.
- 1."Ngoại công giúp tăng cường sức bền cho cơ thể."
- 2."Nhiều võ sĩ áp dụng ngoại công trong quá trình rèn luyện thể lực."
Lưu ý khi sử dụng "ngoại công"
Lưu ý về danh từ
"ngoại công" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngoại công"
ngoại công là danh từ trong tiếng Việt. Thuật rèn luyện nhằm nâng cao khả năng chịu đựng của gân cốt và da thịt; khác với nội công. Ví dụ: "Ngoại công giúp tăng cường sức bền cho cơ thể."
Từ liên quan
ngoéo tay
(Khẩu ngữ) Có nghĩa là kết ước, hứa hẹn với nhau bằng hành động khóa tay.
ngoạc
(Khẩu ngữ) được sử dụng tương tự như 'ngoác', nhưng thường mang ý nghĩa chê bai hay phê phán.
ngoại
Đã quá, đã vượt qua (thường dùng để chỉ tuổi tác, từ tuổi bốn mươi trở đi, theo số chẵn hàng chục).
ngoại cảm
Bệnh do thời tiết tác động đột ngột đến cơ thể (theo cách gọi của Đông y), phân biệt với nội thương.
ngoại cảnh
Hoàn cảnh hoặc điều kiện khách quan tác động đến cuộc sống của con người, khác với nội tâm.
ngoại cỡ
Cỡ lớn hơn tất cả các cỡ thông thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.