ngoại hình
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngoại hình (Danh từ)
Hình dáng bên ngoài của một người.
- 1."Ngoại hình cân đối."
- 2."Có ngoại hình đẹp."
- 3."Anh ấy có ngoại hình khỏe mạnh và thu hút."
- 4."Cô ấy rất tự tin với ngoại hình của mình."
Lưu ý khi sử dụng "ngoại hình"
Lưu ý về danh từ
"ngoại hình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngoại hình"
ngoại hình là danh từ trong tiếng Việt. Hình dáng bên ngoài của một người. Ví dụ: "Ngoại hình cân đối."
Từ liên quan
ngoại diên
Tập hợp tất cả các đối tượng có các thuộc tính chung, được phản ánh trong một khái niệm; được phân biệt với nội hàm.
ngoại giao
Hoạt động của một nước trong lĩnh vực quan hệ quốc tế.
ngoại giao đoàn
Đoàn thể tổ chức các hoạt động ngoại giao.
ngoại hạng
Hạng đặc biệt, vượt trội hơn tất cả các hạng thông thường.
ngoại hối
Tài sản, chứng từ tín dụng và thanh toán thể hiện bằng ngoại tệ, được sử dụng trong các giao dịch thanh toán quốc tế.
ngoại khoa
Chuyên ngành y học liên quan đến phẫu thuật và điều trị bệnh lý thông qua các thủ thuật khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.