nghĩa địa
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghĩa địa (Danh từ)
Khu đất chung được sử dụng làm nơi chôn cất người chết.
- 1."Nhiều người đến thăm nghĩa địa vào dịp lễ Tết."
- 2."Gia đình tôi có một mộ nằm trong nghĩa địa gần nhà."
Lưu ý khi sử dụng "nghĩa địa"
Lưu ý về danh từ
"nghĩa địa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nghĩa địa"
nghĩa địa là danh từ trong tiếng Việt. Khu đất chung được sử dụng làm nơi chôn cất người chết. Ví dụ: "Nhiều người đến thăm nghĩa địa vào dịp lễ Tết."
Từ liên quan
nghĩa vụ
Từ khẩu ngữ chỉ nghĩa vụ quân sự (nói tắt).
nghĩa vụ quân sự
Nghĩa vụ của công dân trong việc tham gia lực lượng vũ trang.
nghĩa đen
Nghĩa của từ ngữ được coi là cơ bản, có trước những nghĩa khác về mặt logic hay lịch sử; phân biệt với nghĩa bóng.
nghẹn
(Cây) ngừng phát triển, không thể lớn lên được do điều kiện không thuận lợi.
nghẹn cứng
Tình trạng nghẹn ứ, không thể nói hoặc nuốt được.
nghẹn ngào
Tình trạng không nói được do xúc động mạnh, thường kèm theo sự rơi nước mắt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.