ngô ngố
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngô ngố (Tính từ)
Có vẻ ngốc nghếch, khờ khạo một cách đáng yêu.
- 1."Thằng bé trông ngô ngố."
- 2."Cô bé ngô ngố luôn làm mọi người phải cười."
- 3."Anh ấy ngô ngố nhưng trái tim rất tốt."
Lưu ý khi sử dụng "ngô ngố"
Lưu ý về tính từ
"ngô ngố" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ngô ngố"
ngô ngố là tính từ trong tiếng Việt. Có vẻ ngốc nghếch, khờ khạo một cách đáng yêu. Ví dụ: "Thằng bé trông ngô ngố."
Từ liên quan
ngót nghét
(Khẩu ngữ) gần đủ, gần sát với một số tròn, chỉ thiếu rất ít.
ngô
Ngô là tên gọi của loại cây thực phẩm, thường được dùng để chế biến thức ăn hoặc làm nguyên liệu cho các món ăn.
ngô nghê
Thiếu sự tinh tế, tỏ ra ngớ ngẩn hoặc buồn cười.
ngô đồng
Cây thân lớn, gỗ nhẹ, thường được sử dụng để làm đàn.
ngôi
Thế nằm của thai nhi gần ngày sinh, xét theo bộ phận nào sát nhất lối ra ở cửa mình.
ngôi báu
(Từ cũ, trang trọng) ngôi vị của vua, thể hiện quyền lực tối cao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.