ngoại giao
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngoại giao (Danh từ)
Hoạt động của một nước trong lĩnh vực quan hệ quốc tế.
- 1."Đặt quan hệ ngoại giao với nước ngoài."
- 2."Chính sách ngoại giao của chính phủ rất quan trọng."
- 3."Nhà ngoại giao phải có khả năng thuyết phục và đàm phán."
Nghĩa 2: ngoại giao (Động từ)
(Khẩu ngữ) Giao thiệp, kết bạn với người ngoài.
- 1."Có tài ngoại giao, dễ dàng kết nối được với nhiều người."
- 2."Cô ấy rất giỏi trong việc ngoại giao và xây dựng mối quan hệ."
Lưu ý khi sử dụng "ngoại giao"
Lưu ý về động từ
"ngoại giao" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ngoại giao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ngoại giao" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ngoại giao"
ngoại giao là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hoạt động của một nước trong lĩnh vực quan hệ quốc tế. Ví dụ: "Đặt quan hệ ngoại giao với nước ngoài."
Từ liên quan
ngoại cảnh
Hoàn cảnh hoặc điều kiện khách quan tác động đến cuộc sống của con người, khác với nội tâm.
ngoại cỡ
Cỡ lớn hơn tất cả các cỡ thông thường.
ngoại diên
Tập hợp tất cả các đối tượng có các thuộc tính chung, được phản ánh trong một khái niệm; được phân biệt với nội hàm.
ngoại giao đoàn
Đoàn thể tổ chức các hoạt động ngoại giao.
ngoại hình
Hình dáng bên ngoài của một người.
ngoại hạng
Hạng đặc biệt, vượt trội hơn tất cả các hạng thông thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.