Từ vựng vần N (trang 6/17)
Tổng 3.054 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "N". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ngoại sinhChỉ sự tồn tại hoặc phát sinh từ bên ngoài sự vật, khác với nội sinh.
- ngoại suyHành động mở rộng kết luận từ sự quan sát của một hiện tượng sang các hiện tượng khác không nằm trong phạm vi đã quan sát.
- ngoại tệTiền của một quốc gia khác, được phân biệt với nội tệ.
- ngoại tệ mạnhĐồng tiền nước ngoài có khả năng chuyển đổi dễ dàng và có giá trị cao trên thị trường quốc tế.
- ngoại thànhKhu vực nằm ở phía ngoài thành phố nhưng vẫn thuộc quận huyện của thành phố về mặt hành chính; khác với nội thành.
- ngoại thấtCảnh quan phía ngoài của ngôi nhà, thường được phân biệt với nội thất.
- ngoại thươngHoạt động buôn bán giữa một quốc gia và các quốc gia khác; khác với nội thương.
- ngoại tỉSố hạng thứ nhất và thứ tư trong một tỉ lệ thức.
- ngoại tiếp(đa giác, đa diện) chứa trọn một hình tròn hoặc hình cầu và có tất cả các cạnh hoặc các mặt tiếp xúc với đường tròn hoặc mặt cầu.
- ngoại tiếtTừ dùng để chỉ những tuyến có chức năng dẫn chất từ bên trong cơ thể ra ngoài.
- ngoại tỉnhKhu vực nằm bên ngoài một tỉnh hoặc thành phố cụ thể được đề cập, phân biệt với nội tỉnh.
- ngoại tình(người đã có vợ hoặc có chồng) có quan hệ yêu đương bất chính với người khác.
- ngoại tộcNgười không thuộc dòng họ của mình (nói chung).
- ngoài trờiKhu vực ở bên ngoài, không gian mở, nơi có ánh sáng tự nhiên và không khí trong lành.
- ngoại trừTừ dùng để chỉ hành động loại bỏ hoặc không kể đến một điều gì đó.
- ngoại trú(học sinh, người bệnh) không ở lại trong trường hoặc bệnh viện; khác với nội trú.
- ngoại trưởngChức vụ của bộ trưởng chịu trách nhiệm về các vấn đề đối ngoại.
- ngoại tuyếnTừ miêu tả trạng thái của máy tính khi không được kết nối trực tiếp với mạng máy tính, nhưng vẫn có thể truy cập thông tin đã được lưu lại trước đó qua cơ chế ghi nhớ của trình duyệt; đối lập với trạng thái trực tuyến.
- ngoại tỷKhông phải là chị em ruột; là phụ nữ sống và làm việc trong gia đình, thường là em họ hoặc những người có quan hệ họ hàng gần gũi.
- ngoại vănSách, báo và tài liệu viết bằng tiếng nước ngoài, khác với quốc văn.
- ngoại viVùng nằm xa trung tâm thành phố, thường là những khu vực phát triển nhưng chưa phải là trung tâm.
- ngoại vụCông việc hoặc bộ phận phụ trách các hoạt động đối ngoại và giao dịch với bên ngoài.
- ngoại xâmHành động xâm lược từ quân đội nước ngoài thông qua chiến tranh.
- ngoạmCắn hoặc giữ một miếng lớn bằng cách mở rộng miệng.
- ngoanTừ cổ, diễn tả sự khôn khéo và tài giỏi, thường được dùng để miêu tả phụ nữ.
- ngoạn cảnhHành động ngắm nhìn và thưởng thức phong cảnh.
- ngoan cốTừ chỉ trạng thái kiên quyết không từ bỏ những suy nghĩ hoặc hành động sai trái, dù có sự phản đối hoặc chống đối mạnh mẽ.
- ngoan cườngBền bỉ và kiên cường, thể hiện tinh thần mạnh mẽ trong khó khăn.
- ngoan đạoNgười có niềm tin và sống theo giáo lý của đạo một cách chân thành và tận tâm (thường sử dụng trong bối cảnh đạo Kitô).
- ngoạn mụcĐẹp và thu hút, khiến người nhìn cảm thấy thích thú.
- ngoan ngoãnCó tính cách tốt, dễ bảo, và biết nghe lời người khác.
- ngoằn ngoèoTừ miêu tả dáng vẻ cong queo và uốn lượn theo nhiều hướng khác nhau.
- ngoảnhQuay mặt về một phía nào đó.
- ngoảnh đi ngoảnh lạiHành động quay đầu nhiều lần, thường để tìm kiếm hoặc suy nghĩ.
- ngoáo(Khẩu ngữ) dùng để chỉ một người tính tình khùng điên, khó hiểu.
- ngoaoTừ mô phỏng tiếng kêu của mèo.
- ngoáo ộpTên gọi của một quái vật được bịa ra để dọa trẻ con; thường được sử dụng trong khẩu ngữ để ví von về một điều gì đó nhằm dọa dẫm hoặc uy hiếp tinh thần.
- ngoặtChuyển hướng đột ngột sang một phía khác.
- ngoắt(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Hành động vẫy tay hoặc đuôi để thu hút sự chú ý.
- ngoặt ngoẹoMềm yếu, không thể đứng thẳng hoặc có hình dạng không thẳng.
- ngoắt ngoéo(Khẩu ngữ) Chỉ những điều quanh co, rắc rối, gây phiền phức hoặc khó nhận diện sự thật.
- ngoảyĐộng từ cũ hoặc phương ngữ, thường dùng để chỉ hành động cử động hoặc vẫy.
- ngoáy(Khẩu ngữ) viết nhanh chóng bằng cách di chuyển ngòi bút với tốc độ cao.
- ngoay ngoảyTừ chỉ hành động xoay người hoặc vật một cách linh hoạt, thường để chỉ sự nghịch ngợm hoặc vui vẻ.
- ngoay ngoáyHành động ngoáy liên tục hoặc một cách say mê.
- ngọcĐá quý, thường được sử dụng làm đồ trang sức hoặc vật trang trí.
- ngócTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'ngách'.
- ngốcTừ chỉ sự kém cỏi về trí tuệ, khả năng suy xét, ứng phó hoặc xử sự.
- ngọc bíchNgọc bích là loại ngọc có màu xanh biếc, rất đẹp, thường được sử dụng để chế tác đồ trang sức.
- ngọc bội(Từ cũ) trang sức làm bằng ngọc, thường được đeo quanh cổ; cũng chỉ những người có đức hạnh, quý giá.
- ngọc hoàngNgọc Hoàng là vị thần tối cao trong tín ngưỡng dân gian của người Việt, thường được coi như người cai quản trời và các vị thần khác.
- ngọc lanCây nhỡ thuộc họ giổi, có lá hình trái xoan dài, hoa màu trắng ngà và tỏa hương thơm, thường được trồng để lấy hoa.
- ngọc lan tâyMột loại cây hoa có nguồn gốc từ Tây Nam Mỹ, thường được trồng làm cảnh với hoa màu trắng hoặc vàng, có mùi thơm rất dễ chịu.
- ngọc ngàNgọc và ngà; thường được dùng trong văn chương để so sánh vẻ đẹp của cơ thể người phụ nữ.
- ngóc ngách(Khẩu ngữ) chỉ những nơi sâu kín, phức tạp và khó nhìn thấy.
- ngốc nghếchTừ miêu tả đặc điểm ngốc nghếch, ngu ngốc hoặc thiếu suy nghĩ.
- ngộc nghệchCó vóc dáng to lớn nhưng còn vụng về, thiếu tinh tế.
- ngọc nữTừ cũ trong văn chương, chỉ những người đẹp như tiên nữ.
- ngọc phảSách ghi chép về lai lịch, thân thế và sự nghiệp của những người được tôn sùng trong lịch sử.
- ngọc thạchNgọc màu xanh nhạt, trong suốt một phần, thường được sử dụng làm đồ trang sức hoặc trang trí.
- ngọc thể(Từ cũ, truyền thống hoặc kinh điển) từ dùng để tôn xưng thân thể của người mà mình kính trọng.
- ngọc thỏThuật ngữ cổ trong văn chương dùng để chỉ con thỏ ngọc, tượng trưng cho mặt trăng.
- ngọc traiViên ngọc được tạo ra từ con trai, thường được sử dụng làm trang sức.
- ngoé(Phương ngữ) loài nhái nhỏ, thường cư trú ở bờ ruộng hoặc trong bãi cỏ.
- ngoe(Phương ngữ) phần chân của con cua.
- ngoe ngoảy(Phương ngữ) Diễn tả hành động lắc lư hay vặn vọ trong lúc di chuyển.
- ngoe nguẩyCử động nhẹ nhàng qua lại, thể hiện sự linh hoạt và mềm mại.
- ngoen ngoẻn(Khẩu ngữ) Dùng để chỉ một cách nói năng dối trá, hoặc thay đổi ý kiến một cách trơn tru, trơ tráo và không biết ngượng.
- ngoẹo(Phương ngữ) có nghĩa là rẽ hoặc quẹo sang một hướng.
- ngoéoMột loại công cụ giống như cù nèo, dùng để hái quả.
- ngoẻo(Thông tục) chỉ sự chết, thường mang ý nghĩa coi thường hoặc khinh rẻ.
- ngoéo tay(Khẩu ngữ) Có nghĩa là kết ước, hứa hẹn với nhau bằng hành động khóa tay.
- ngồi(Khẩu ngữ) ở tại một vị trí nào đó trong một khoảng thời gian nhất định để thực hiện một hoạt động.
- ngôiThế nằm của thai nhi gần ngày sinh, xét theo bộ phận nào sát nhất lối ra ở cửa mình.
- ngoiCố gắng vươn lên vị trí cao hơn một cách khó khăn, thường mang ý nghĩa khinh thường.
- ngóiVật liệu dùng để lợp mái nhà, thường có dạng tấm nhỏ, được chế tạo từ đất sét đã nung hoặc từ xi măng.
- ngờiSáng bừng lên, đẹp một cách nổi bật.
- ngòiCon đường nước nhỏ chảy thông với sông, đầm hoặc hồ.
- ngói âm dươngNgói lợp với cấu trúc hai lớp: lớp dưới có hình vuông và lớp trên giống vẩy cá. Thường được sử dụng để lợp mái của các công trình như chùa, đền, và nhà cổ.
- ngôi báu(Từ cũ, trang trọng) ngôi vị của vua, thể hiện quyền lực tối cao.
- ngồi bệtHành động ngồi sát xuống đất hoặc sàn mà không có vật gì ở dưới để đỡ.
- ngói bòNgói có hình dạng khum dùng để lợp nóc hay mái bờ.
- ngồi bó giò(Thông tục) nghĩa là ngồi với tư thế co gối, không thể di chuyển hoặc hoạt động một cách thoải mái.
- ngồi bó gốiHành động ngồi với đầu gối co lại, thường thể hiện sự ngại ngùng, lo lắng hoặc buồn bã.
- ngòi bútThuật ngữ chỉ nghề viết và các sản phẩm viết ra, có thể xem như một phương tiện truyền tải ý tưởng.
- ngợi caHành động ca ngợi, thể hiện sự tôn vinh hoặc khen ngợi một điều gì đó.
- ngói chiếuNgói phẳng, mỏng và nhỏ, thường được dùng để lót ở dưới mái ngói, giúp tạo độ chắc chắn và ngăn nước mưa.
- ngồi chơi xơi nướcThư giãn, không làm gì, chỉ ngồi và tận hưởng thời gian.
- ngồi chồm hỗmTừ (khẩu ngữ) chỉ hành động ngồi xổm, thường với tư thế gập gối và đặt mông xuống đất.
- ngồi chồm hổmTư thế ngồi chồm hổm, giống như ngồi chồm hỗm, thường thấy trong các vùng nông thôn.
- ngồi chưa ấm chỗChưa kịp thích nghi, chưa quen với môi trường mới.
- ngồi chưa nóng chỗChỉ việc chưa có thời gian đủ lâu để thích nghi hoặc thoải mái với một công việc, vị trí hay hoàn cảnh nào đó.
- ngồi chưa nóng đítThành ngữ này được dùng để chỉ việc một người chưa quen thuộc hay am hiểu về một tình huống nào đó, chỉ vừa mới bắt đầu tham gia mà còn chưa có nhiều kinh nghiệm.
- ngồi dãi thẻHành động ngồi bệt xuống và duỗi thẳng hai chân ra, thường diễn ra trong các hoạt động vui chơi.
- ngồi đồngHành động ngồi để lên đồng, thường liên quan đến việc thực hiện nghi lễ hoặc giao tiếp với thế giới tâm linh.
- ngồi dưngHành động không làm gì, tương tự như ngồi không.
- ngợi khen(Văn chương) có nghĩa tương tự như khen ngợi.
- ngồi khôngKhông làm gì hoặc không có việc gì để làm, thường mang nghĩa tiêu cực.
- ngồi lê đôi máchChỉ hành động nói chuyện, bàn tán về người khác một cách không chính thức, thường là những chuyện không tốt.
- ngồi lê mách lẻoHoạt động nói chuyện, bàn tán về người khác một cách không chính xác hoặc thiếu căn cứ.
- ngồi mát ăn bát vàngCụm từ chỉ tình trạng sống an nhàn, thoải mái mà không phải lo lắng về vất vả, khó khăn.
- ngói mấuNgói có cấu trúc mấu dùng để móc vào mè, thường thấy trong các công trình kiến trúc.
- ngói mócTừ chỉ loại ngói có hình dạng đặc biệt, tương tự như ngói mấu.
- ngơi nghỉCó nghĩa tương tự như 'nghỉ ngơi', chỉ hành động tạm ngừng công việc để thư giãn hoặc phục hồi sức lực.
- ngời ngờiNhư từ 'ngời', nhưng mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn.
- ngời ngợiCó vẻ sáng rực rỡ hoặc được chiếu sáng một cách mạnh mẽ.
- ngoi ngópCố gắng ngoi lên trên mặt nước nhưng lại bị chìm xuống, làm điều này nhiều lần trong tình trạng mệt mỏi.
- ngơi ngớtTừ chỉ trạng thái giảm dần, không còn mạnh mẽ nữa.
- ngòi nổ(Khẩu ngữ) tác nhân trực tiếp dẫn đến xung đột hoặc vấn đề căng thẳng.
- ngồi phệtCó nghĩa tương tự như 'ngồi bệt'.
- ngôi saoNgười đạt thành tích nổi bật trong nghệ thuật biểu diễn hoặc thể thao (thường là còn trẻ), được công chúng yêu mến, giống như ngôi sao sáng trên bầu trời.
- ngói taNgói không có mấu, có mũi lượn tròn, thường được sử dụng trong xây dựng.
- ngồi thiềnHành động ngồi để thực hành tĩnh tâm, tập trung vào hơi thở hoặc những suy nghĩ tích cực, giúp thúc đẩy sự bình yên trong tâm trí.
- ngôi thứNgôi thứ là cách chỉ rõ vị trí hoặc vai trò của một người trong một mối quan hệ xã hội hoặc trong một câu thoại, bao gồm chủ ngữ, đối tượng và người nghe.
- ngồi tù(Khẩu ngữ) bị giam trong nhà tù.
- ngôi vịNgôi thứ, danh vị được hiểu một cách tổng quát.
- ngồi xếp bằngHình thức ngồi với hai chân gập lại, xếp chéo vào nhau, đùi và mông sát xuống mặt nền.
- ngồi xếp bằng trònTương tự như ngồi xếp bằng, là tư thế ngồi với chân xếp lại tạo thành hình tròn.
- ngồi xổmNgồi mà gập hai chân lại, mông không chạm vào mặt đất.
- ngóm(Khẩu ngữ) hoàn toàn biến mất, không còn thấy chút nào nữa.
- ngợmCon vật tưởng tượng có hình dáng giống người nhưng rất xấu xí.
- ngỏm(Ít dùng) có nghĩa tương tự như nhổm.
- ngồm ngoàmTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ cách nhai hoặc ăn uống nhiều và ngấu nghiến.
- ngơm ngớpÍt sử dụng, mang nghĩa tương tự như 'nơm nớp', chỉ trạng thái lo lắng, sợ hãi.
- ngốnTiêu thụ một cách nhanh chóng và vượt mức bình thường.
- ngộn(Khẩu ngữ) nhiều đến mức tràn ngập, chồng chất, khiến cho cảm giác bị choáng ngợp.
- ngọnTừ chỉ một đơn vị của những vật chuyển động theo dạng làn hoặc luồng.
- ngón(Khẩu ngữ) mánh khoé hoặc thủ đoạn riêng dùng để đạt được điều gì đó.
- ngon(Khẩu ngữ) chỉ cái gì đó tốt, đẹp, hoặc mang lại sự hài lòng.
- ngon ăn(Khẩu ngữ) dễ dàng, thuận lợi để đạt được kết quả tốt hoặc có lợi.
- ngón áp útNgón tay nằm cạnh ngón út, thường được sử dụng để đeo nhẫn, đặc biệt là nhẫn cưới.
- ngón cáiNgón tay hoặc ngón chân lớn nhất, thường được dùng để nắm giữ và cầm nắm vật dụng.
- ngon giấcNgủ say và yên tĩnh, không bị quấy rầy.
- ngón giữaNgón tay thứ ba, nằm giữa và dài nhất trong số các ngón tay.
- ngon lànhTừ dùng để chỉ sự ngon miệng hoặc trạng thái thoải mái, dễ chịu.
- ngôn luậnPhát biểu hoặc bày tỏ ý kiến một cách công khai và rộng rãi về các vấn đề chung như chính trị, kinh tế, xã hội, v.v.
- ngon mắt(Khẩu ngữ) chỉ sự đẹp mắt, tạo cảm giác thích thú và khiến người nhìn không cảm thấy nhàm chán.
- ngon miệngTừ dùng để chỉ cảm giác ngon miệng, thích thú khi ăn uống.
- ngổn ngang(Ý nghĩ) lộn xộn, chồng chất, khiến người ta khó gỡ rối hoặc thoát ra được.
- ngọn ngànhĐầu đuôi và các chi tiết cụ thể của một sự việc (nói khái quát).
- ngốn ngấuTừ dùng để chỉ hành động ăn hoặc đọc một cách vội vã, liên tục, với mục đích thu thập nhanh chóng và nhiều.
- ngón nghề(Khẩu ngữ) bí quyết hoặc những kỹ năng, mánh khoé trong nghề nghiệp.
- ngỏn ngoẻnTừ dùng để mô tả cách cười há miệng, nhưng không phát ra tiếng, theo cách tự nhiên.
- ngồn ngộnĐầy ắp, tràn ngập đến mức ngợp mắt.
- ngon ngótChỉ trạng thái hơi ngót đi một chút, thường liên quan đến thức ăn hoặc cảm giác no.
- ngồn ngộtTừ dùng để chỉ cảm giác ngột ngạt, khó chịu trong không khí hoặc trong tâm trạng.
- ngơn ngớtTình trạng mưa tạnh dần hoặc giảm bớt.
- ngòn ngọtCó vị ngọt nhẹ, không quá gắt.
- ngon ngọtLời lẽ khéo léo, ngọt ngào, dễ làm lòng người nghe cảm thấy vui vẻ.
- ngôn ngữCách thức, nghệ thuật hoặc trình độ sử dụng ngôn ngữ có đặc điểm riêng biệt.
- ngôn ngữ đánh dấuSiêu ngôn ngữ được sử dụng để định nghĩa dữ liệu thông qua các thẻ, thường được áp dụng trong việc xây dựng trang web, trong ngành xuất bản, và nhiều lĩnh vực khác.
- ngôn ngữ hình thứcNgôn ngữ trong đó từ ngữ và quy tắc cú pháp được quy định rõ ràng, không có sự mơ hồ về nghĩa; khác với ngôn ngữ tự nhiên.
- ngôn ngữ họcKhoa học nghiên cứu về ngôn ngữ, bao gồm cấu trúc, phát triển và cách sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp.
- ngôn ngữ lập trìnhNgôn ngữ được sử dụng để viết các chương trình cho máy tính.
- ngôn ngữ máyMột loại ngôn ngữ được sử dụng để lập trình máy tính.
- ngôn ngữ tự nhiênTiếng nói của con người sử dụng làm phương tiện giao tiếp, được phân biệt với ngôn ngữ hình thức.
- ngôn ngữ văn hoáHình thức ngôn ngữ của toàn dân tộc, có hệ thống chuẩn thống nhất, được sử dụng trong tất cả các lĩnh vực của đời sống văn hoá, chính trị và xã hội.
- ngôn ngữ văn họcHình thức ngôn ngữ được sử dụng trong sáng tác văn học, mang tính chất nghệ thuật và sáng tạo.
- ngọn nguồnNơi bắt đầu của dòng sông, dòng suối; thường chỉ nguyên do, gốc tích của một sự việc hoặc hiện tượng.
- ngon ơ(Khẩu ngữ) dễ dàng, không gặp khó khăn gì.
- ngón trỏNgón tay nằm cạnh ngón cái, thường được sử dụng để chỉ hoặc trỏ vào đối tượng.
- ngón útNgón tay hoặc ngón chân nhỏ nhất trên bàn tay hoặc bàn chân.
- ngon xơi(Thông tục) có vị ngon, dễ ăn.
- ngỗngVật chứa có cổ dài, trước đây thường dùng để đựng rượu.
- ngỏngchỉ trạng thái khi phần dưới của một vật hoặc cơ thể nâng lên cao hơn so với phần còn lại.
- ngóngỞ trong trạng thái bồn chồn, lo lắng vì mong chờ một điều gì đó xảy ra.
- ngõngMấu hình trụ dùng để gắn vào lỗ của một vật, giúp làm điểm tựa cho vật đó quay.
- ngồngThân non của một số loại cây, như cải, thuốc lá, v.v., mọc cao vươn lên và mang hoa.
- ngọng(Khẩu ngữ) dùng để chỉ người thiếu khôn ngoan hoặc ngu ngốc.
- ngóng chờTrông đợi một cách bồn chồn, háo hức.
- ngông cuồngCó những suy nghĩ hoặc hành động trái với lẽ thường, đến mức cực đoan, không còn tự chủ để phân biệt đúng sai.
- ngóng đợiChờ đợi với sự mong mỏi, háo hức đến một điều gì đó sẽ xảy ra.
- ngông nghênhThể hiện sự tự mãn, coi thường người khác thông qua những hành động và biểu hiện gây khó chịu.
- ngọng nghịuTừ dùng để miêu tả giọng nói khó nghe do phát âm không rõ, thường thể hiện sự ngại ngùng hoặc do tật nói.
- ngòng ngoèoDiễn tả sự quanh co, không thẳng thắn, hoặc uốn lượn.
- ngong ngóngTừ diễn tả hành động chờ đợi, nhưng với sự nhấn mạnh hơn so với 'ngóng'.
- ngỗng trờiNgỗng sống hoang dã, có khả năng bay.
- ngóng trôngHành động chờ đợi hoặc mong mỏi điều gì đó xảy ra.
- ngớpTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như ngốt (ng2).
- ngộpTrạng thái không thở được hoặc khó thở, thường do không khí thiếu oxy hoặc cảm giác bị siết lại.