ngơ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngơ (Tính từ)
Mắc cỡ hoặc không tỉnh táo, thường dùng để chỉ trạng thái không hiểu biết hoặc không nhớ ra điều gì.
- 1."Tôi cảm thấy ngơ ngác khi nghe câu hỏi của giáo viên."
- 2."Cô ấy ngơ ngác vì không biết mình đã đi lạc."
- 3."Anh ta nhìn mọi người với vẻ ngơ ngơ khi họ cười vì một câu chuyện hài."
Nghĩa 2: ngơ (Động từ)
Hành động thể hiện sự không chú ý hoặc không hiểu.
- 1."Khi nghe nhạc, tôi thường ngơ vì không biết tên bài hát."
- 2."Cô bạn ngơ khi thấy ai đó gọi mình nhưng không nhận ra."
- 3."Tôi đã ngơ ra một lúc khi chuẩn bị cho bài thuyết trình."
Lưu ý khi sử dụng "ngơ"
Lưu ý về động từ
"ngơ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"ngơ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "ngơ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ngơ"
ngơ là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Mắc cỡ hoặc không tỉnh táo, thường dùng để chỉ trạng thái không hiểu biết hoặc không nhớ ra điều gì. Ví dụ: "Tôi cảm thấy ngơ ngác khi nghe câu hỏi của giáo viên."
Từ liên quan
ngũ vị
Năm vị cơ bản gồm ngọt, chua, đắng, cay và mặn, dùng để chỉ sự phong phú của hương vị trong ẩm thực.
ngũ âm
Ngũ âm là một hệ thống âm thanh trong âm nhạc truyền thống Việt Nam, bao gồm năm nốt cơ bản là Đô, Rê, Mi, Fa, Sol.
ngũ đoản
Ngũ đoản là một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn ca nhạc dân gian.
ngơ ngác
Chỉ trạng thái không hiểu hoặc bối rối, thường thấy khi gặp tình huống bất ngờ.
ngơ ngáo
Tình trạng ngơ ngác, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bối rối như không hiểu gì.
ngơ ngơ
Có tâm trạng ngẩn ngơ, không hiểu hoặc không phản ứng kịp thời với những sự việc diễn ra xung quanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.