ngờ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ngờ (Động từ)

Cảm giác không tin tưởng và nghi ngờ về điều gì đó, mặc dù chưa có bằng chứng rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Những con số này thật đáng ngờ."
  • 2."Tôi cảm thấy nửa tin nửa ngờ về thông tin đó."
  • 3."Một mất mười ngờ (tng)"
2
Động từ

Nghĩa 2: ngờ (Động từ)

Suy nghĩ rằng một điều gì đó như vậy, nhưng thực tế lại không phải như thế.

Ví dụ (3)
  • 1."Có nhiều điều không ngờ tới đã xảy ra."
  • 2.""Tưởng bây giờ là bao giờ, Rõ ràng mở mắt còn ngờ chiêm bao!""
  • 3."Lời nói ấy khiến tôi thật sự ngờ."
3
Động từ

Nghĩa 3: ngờ (Động từ)

(Phương ngữ hoặc kiểu ngữ) Nghi ngờ, nói tắt.

Ví dụ (2)
  • 1."Sự việc này rất rõ ràng, không còn ngờ gì nữa."
  • 2."Tôi cảm thấy mình bị ngờ oan."

Lưu ý khi sử dụng "ngờ"

Lưu ý về động từ

"ngờ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "ngờ" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngờ"

ngờ là động từ trong tiếng Việt. Cảm giác không tin tưởng và nghi ngờ về điều gì đó, mặc dù chưa có bằng chứng rõ ràng. Ví dụ: "Những con số này thật đáng ngờ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này