nghiên cứu sinh
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghiên cứu sinh (Danh từ)
Người đang theo học chương trình nghiên cứu cao cấp, thường là để lấy bằng tiến sĩ.
- 1."Người nghiên cứu sinh thường phải hoàn thành một số công trình nghiên cứu trước khi tốt nghiệp."
- 2."Tôi gặp một nghiên cứu sinh rất nhiệt tình trong buổi hội thảo về môi trường."
- 3."Các nghiên cứu sinh thường có nhiều cơ hội để tham gia các dự án quốc tế."
Lưu ý khi sử dụng "nghiên cứu sinh"
Lưu ý về danh từ
"nghiên cứu sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nghiên cứu sinh"
nghiên cứu sinh là danh từ trong tiếng Việt. Người đang theo học chương trình nghiên cứu cao cấp, thường là để lấy bằng tiến sĩ. Ví dụ: "Người nghiên cứu sinh thường phải hoàn thành một số công trình nghiên cứu trước khi tốt nghiệp."
Từ liên quan
nghiên
Đồ dùng để mài mực hoặc son khi viết chữ Hán.
nghiên cứu
Hành động thu thập, tìm hiểu thông tin để hiểu biết hoặc giải quyết một vấn đề nào đó.
nghiên cứu khả thi
Nghiên cứu khả thi là một nghiên cứu nhằm xác định tính khả thi của một dự án hoặc ý tưởng, thường liên quan đến đánh giá về tài chính, kỹ thuật, và các yếu tố khác.
nghiên cứu viên
Người có trình độ chuyên môn thực hiện công tác nghiên cứu một cách độc lập.
nghiêng
Từ miêu tả trạng thái lệch về một bên so với hướng thẳng đứng hoặc chính diện.
nghiêng mình
(Trang trọng) cúi đầu để tưởng nhớ hoặc thể hiện lòng kính trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.