nghiên cứu sinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nghiên cứu sinh (Danh từ)

Người đang theo học chương trình nghiên cứu cao cấp, thường là để lấy bằng tiến sĩ.

Ví dụ (3)
  • 1."Người nghiên cứu sinh thường phải hoàn thành một số công trình nghiên cứu trước khi tốt nghiệp."
  • 2."Tôi gặp một nghiên cứu sinh rất nhiệt tình trong buổi hội thảo về môi trường."
  • 3."Các nghiên cứu sinh thường có nhiều cơ hội để tham gia các dự án quốc tế."

Lưu ý khi sử dụng "nghiên cứu sinh"

Lưu ý về danh từ

"nghiên cứu sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nghiên cứu sinh"

nghiên cứu sinh là danh từ trong tiếng Việt. Người đang theo học chương trình nghiên cứu cao cấp, thường là để lấy bằng tiến sĩ. Ví dụ: "Người nghiên cứu sinh thường phải hoàn thành một số công trình nghiên cứu trước khi tốt nghiệp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này