ngoại giao đoàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngoại giao đoàn (Danh từ)

Đoàn thể tổ chức các hoạt động ngoại giao.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngoại giao đoàn của nước ta đã có nhiều thành công trong việc giải quyết các vấn đề quốc tế."
  • 2."Chúng ta cần một ngoại giao đoàn mạnh mẽ để bảo vệ lợi ích quốc gia."

Lưu ý khi sử dụng "ngoại giao đoàn"

Lưu ý về danh từ

"ngoại giao đoàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngoại giao đoàn"

ngoại giao đoàn là danh từ trong tiếng Việt. Đoàn thể tổ chức các hoạt động ngoại giao. Ví dụ: "Ngoại giao đoàn của nước ta đã có nhiều thành công trong việc giải quyết các vấn đề quốc tế."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này