ngoại kiều
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngoại kiều (Danh từ)
Người có quốc tịch nước ngoài đang sinh sống tại một quốc gia nào đó, liên quan đến quốc gia đó.
- 1."Nhiều ngoại kiều chọn Việt Nam làm nơi cư trú dài hạn."
- 2."Chúng tôi đã gặp một ngoại kiều tại hội thảo về đầu tư."
Lưu ý khi sử dụng "ngoại kiều"
Lưu ý về danh từ
"ngoại kiều" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngoại kiều"
ngoại kiều là danh từ trong tiếng Việt. Người có quốc tịch nước ngoài đang sinh sống tại một quốc gia nào đó, liên quan đến quốc gia đó. Ví dụ: "Nhiều ngoại kiều chọn Việt Nam làm nơi cư trú dài hạn."
Từ liên quan
ngoại hối
Tài sản, chứng từ tín dụng và thanh toán thể hiện bằng ngoại tệ, được sử dụng trong các giao dịch thanh toán quốc tế.
ngoại khoa
Chuyên ngành y học liên quan đến phẫu thuật và điều trị bệnh lý thông qua các thủ thuật khác nhau.
ngoại khoá
Môn học hoặc hoạt động giáo dục diễn ra ngoài giờ học chính thức, khác với nội khoá.
ngoại lai
Có sự ảnh hưởng hoặc lai tạp từ các yếu tố nước ngoài.
ngoại lệ
Điều hoặc trường hợp nằm ngoài quy tắc chung, khác với những điều thường gặp.
ngoại lực
Lực từ bên ngoài tác động vào, khác với nội lực bên trong.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.