nghiêm trang
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghiêm trang (Tính từ)
Giáng điệu,姿态, hoặc lời nói hết sức đứng đắn, thể hiện sự tôn kính.
- 1."Nét mặt nghiêm trang."
- 2."Đi đứng nghiêm trang."
- 3."Lời phát biểu của cô ấy rất nghiêm trang."
- 4."Trong những buổi lễ, mọi người thường ăn mặc nghiêm trang."
Lưu ý khi sử dụng "nghiêm trang"
Lưu ý về tính từ
"nghiêm trang" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nghiêm trang"
nghiêm trang là tính từ trong tiếng Việt. Giáng điệu,姿态, hoặc lời nói hết sức đứng đắn, thể hiện sự tôn kính. Ví dụ: "Nét mặt nghiêm trang."
Từ liên quan
nghiêm ngặt
Có yêu cầu chặt chẽ và gắt gao đối với các quy định đã được thiết lập.
nghiêm nhặt
Nghiêm khắc và chặt chẽ trong việc thực hiện hoặc tuân thủ quy định, nguyên tắc.
nghiêm phụ
Người phụ nữ có nét đẹp thanh lịch, tinh tế và nghiêm túc, thường được dùng để chỉ phụ nữ trung niên hoặc đứng tuổi.
nghiêm trị
Trừng trị một cách nghiêm khắc theo quy định của pháp luật.
nghiêm trọng
Ở trong tình trạng xấu đến mức trầm trọng, có nguy cơ gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
nghiêm túc
Có ý thức coi trọng đúng mức những yêu cầu và trách nhiệm đối với bản thân, thể hiện qua thái độ và hành động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.