nghịch phách
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghịch phách (Danh từ)
Dấu lặng đặt vào phách mạnh hoặc phần đầu của phách mạnh, tạo cảm giác không ổn định trong âm nhạc.
- 1."Âm thanh trong bản nhạc này có nhiều nghịch phách, khiến người nghe cảm thấy hồi hộp."
- 2."Việc sử dụng nghịch phách trong giai điệu đã mang lại sự khác biệt cho bài hát."
Lưu ý khi sử dụng "nghịch phách"
Lưu ý về danh từ
"nghịch phách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nghịch phách"
nghịch phách là danh từ trong tiếng Việt. Dấu lặng đặt vào phách mạnh hoặc phần đầu của phách mạnh, tạo cảm giác không ổn định trong âm nhạc. Ví dụ: "Âm thanh trong bản nhạc này có nhiều nghịch phách, khiến người nghe cảm thấy hồi hộp."
Từ liên quan
nghịch lý
Một tình huống mà hai điều trái ngược nhau tồn tại đồng thời nhưng lại gây ra sự khó hiểu hoặc mâu thuẫn.
nghịch ngợm
Thích nghịch ngợm, hay gây rối hoặc chơi đùa.
nghịch nhĩ
Từ ngữ biểu thị sự chướng tai, khó nghe.
nghịch tặc
Kẻ phản bội, đi ngược lại lợi ích của đất nước hoặc cộng đồng.
nghịch tử
(Từ cũ) chỉ đứa con ngỗ nghịch hoặc bất hiếu, không kính trọng cha mẹ.
nghịch đảo
(Hai số hoặc hai biểu thức) có tích bằng 1.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.