ngờ vực
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngờ vực (Động từ)
Chưa tin tưởng, vì cho rằng có khả năng không đúng sự thật.
- 1."Ánh mắt ngờ vực."
- 2."Không mảy may ngờ vực."
- 3."Người dân ngờ vực về thông tin mới được công bố."
- 4."Tôi cảm thấy ngờ vực trước những lời hứa của anh ta."
Lưu ý khi sử dụng "ngờ vực"
Lưu ý về động từ
"ngờ vực" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ngờ vực"
ngờ vực là động từ trong tiếng Việt. Chưa tin tưởng, vì cho rằng có khả năng không đúng sự thật. Ví dụ: "Ánh mắt ngờ vực."
Từ liên quan
ngờ nghệch
Từ diễn tả sự dại dột, vụng về trong việc ứng phó với hoàn cảnh, thường do thiếu kinh nghiệm hoặc kém khéo léo.
ngờ ngạc
Từ diễn tả trạng thái bối rối, ngỡ ngàng, thường là do không hiểu điều gì đang xảy ra (mức độ mạnh hơn 'ngơ ngác').
ngờ ngợ
Cảm giác hơi nghi ngờ, nửa tin nửa không tin vào điều đã thấy hoặc đã nghe.
ngờ đâu
Diễn tả sự ngạc nhiên hoặc không ngờ đến khi xảy ra một sự việc nào đó.
ngời
Sáng bừng lên, đẹp một cách nổi bật.
ngời ngời
Như từ 'ngời', nhưng mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.