ngoại cảnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngoại cảnh (Danh từ)

Hoàn cảnh hoặc điều kiện khách quan tác động đến cuộc sống của con người, khác với nội tâm.

Ví dụ (3)
  • 1."Bị ngoại cảnh chi phối."
  • 2."Ngoại cảnh có thể tạo ra áp lực lớn trong công việc."
  • 3."Trong lúc khó khăn, ngoại cảnh thường ảnh hưởng nhiều đến quyết định của chúng ta."

Lưu ý khi sử dụng "ngoại cảnh"

Lưu ý về danh từ

"ngoại cảnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngoại cảnh"

ngoại cảnh là danh từ trong tiếng Việt. Hoàn cảnh hoặc điều kiện khách quan tác động đến cuộc sống của con người, khác với nội tâm. Ví dụ: "Bị ngoại cảnh chi phối."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này