nghịch tặc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nghịch tặc (Danh từ)

Kẻ phản bội, đi ngược lại lợi ích của đất nước hoặc cộng đồng.

Ví dụ (3)
  • 1."Quân nghịch tặc xâm lược đất nước."
  • 2."Đám nghịch tặc đang âm thầm hoạt động chống lại chính quyền."
  • 3."Họ bị coi là nghịch tặc của dân tộc vì hành động phản bội."

Lưu ý khi sử dụng "nghịch tặc"

Lưu ý về danh từ

"nghịch tặc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nghịch tặc"

nghịch tặc là danh từ trong tiếng Việt. Kẻ phản bội, đi ngược lại lợi ích của đất nước hoặc cộng đồng. Ví dụ: "Quân nghịch tặc xâm lược đất nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này