nghịch tặc
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghịch tặc (Danh từ)
Kẻ phản bội, đi ngược lại lợi ích của đất nước hoặc cộng đồng.
- 1."Quân nghịch tặc xâm lược đất nước."
- 2."Đám nghịch tặc đang âm thầm hoạt động chống lại chính quyền."
- 3."Họ bị coi là nghịch tặc của dân tộc vì hành động phản bội."
Lưu ý khi sử dụng "nghịch tặc"
Lưu ý về danh từ
"nghịch tặc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nghịch tặc"
nghịch tặc là danh từ trong tiếng Việt. Kẻ phản bội, đi ngược lại lợi ích của đất nước hoặc cộng đồng. Ví dụ: "Quân nghịch tặc xâm lược đất nước."
Từ liên quan
nghịch ngợm
Thích nghịch ngợm, hay gây rối hoặc chơi đùa.
nghịch nhĩ
Từ ngữ biểu thị sự chướng tai, khó nghe.
nghịch phách
Dấu lặng đặt vào phách mạnh hoặc phần đầu của phách mạnh, tạo cảm giác không ổn định trong âm nhạc.
nghịch tử
(Từ cũ) chỉ đứa con ngỗ nghịch hoặc bất hiếu, không kính trọng cha mẹ.
nghịch đảo
(Hai số hoặc hai biểu thức) có tích bằng 1.
nghịch đề
Từ ít sử dụng, thể hiện sự đối lập hay trái ngược trong câu văn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.