ngoại ngữ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngoại ngữ (Danh từ)

Ngôn ngữ của nước ngoài.

Ví dụ (3)
  • 1."Học ngoại ngữ rất bổ ích."
  • 2."Biết hai ngoại ngữ giúp mở rộng cơ hội nghề nghiệp."
  • 3."Tôi đang luyện nói tiếng Anh như một ngoại ngữ."

Lưu ý khi sử dụng "ngoại ngữ"

Lưu ý về danh từ

"ngoại ngữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngoại ngữ"

ngoại ngữ là danh từ trong tiếng Việt. Ngôn ngữ của nước ngoài. Ví dụ: "Học ngoại ngữ rất bổ ích."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này