ngoại khoá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngoại khoá (Danh từ)

Môn học hoặc hoạt động giáo dục diễn ra ngoài giờ học chính thức, khác với nội khoá.

Ví dụ (3)
  • 1."Giờ học ngoại khoá rất thú vị."
  • 2."Sinh hoạt ngoại khoá giúp học sinh phát triển kỹ năng xã hội."
  • 3."Các hoạt động ngoại khoá được tổ chức thường xuyên tại trường."

Lưu ý khi sử dụng "ngoại khoá"

Lưu ý về danh từ

"ngoại khoá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngoại khoá"

ngoại khoá là danh từ trong tiếng Việt. Môn học hoặc hoạt động giáo dục diễn ra ngoài giờ học chính thức, khác với nội khoá. Ví dụ: "Giờ học ngoại khoá rất thú vị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này