ngoại đạo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngoại đạo (Danh từ)

(Khẩu ngữ) chỉ về một lĩnh vực chuyên môn hoặc nghề nghiệp khác, so với lĩnh vực chuyên môn đang được đề cập đến.

Ví dụ (3)
  • 1."Về hội hoạ, tôi vốn là kẻ ngoại đạo."
  • 2."Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, tôi vẫn là ngoại đạo dù có tìm hiểu đôi chút."
  • 3."Ông ấy là bác sĩ, nhưng khi nói về âm nhạc, ông cũng cảm thấy mình là ngoại đạo."

Lưu ý khi sử dụng "ngoại đạo"

Lưu ý về danh từ

"ngoại đạo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngoại đạo"

ngoại đạo là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ về một lĩnh vực chuyên môn hoặc nghề nghiệp khác, so với lĩnh vực chuyên môn đang được đề cập đến. Ví dụ: "Về hội hoạ, tôi vốn là kẻ ngoại đạo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này