nghiệt ngã
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghiệt ngã (Tính từ)
Từ dùng để chỉ sự khắt khe, gắt gao đến mức khó có thể chịu đựng được.
- 1."Khí hậu thật nghiệt ngã."
- 2."Số phận nghiệt ngã."
- 3."Đường đời có nhiều thử thách nghiệt ngã."
Lưu ý khi sử dụng "nghiệt ngã"
Lưu ý về tính từ
"nghiệt ngã" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nghiệt ngã"
nghiệt ngã là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ sự khắt khe, gắt gao đến mức khó có thể chịu đựng được. Ví dụ: "Khí hậu thật nghiệt ngã."
Từ liên quan
nghiệp chướng
Hậu quả mà con người phải gánh chịu trong kiếp này do những hành động sai trái hoặc tội ác ở kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật.
nghiệp dư
Không chuyên nghiệp, không phải là nghề nghiệp chính thức.
nghiệp vụ
Kỹ năng và biện pháp thực hiện công việc trong một nghề nghiệp chuyên môn.
nghèn nghẹn
Cảm giác bị nghẹn hoặc tắc nghẽn ở cổ họng, thường là do xúc động mạnh.
nghèn nghẹt
Hơi bị ngạt vì chặt quá, sít quá.
nghèo
Thiếu hụt những gì cần thiết về số lượng hoặc chất lượng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.