ngoải
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngoải (Đại từ)
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) dùng để chỉ vị trí bên ngoài hoặc khu vực xa hơn.
- 1."Ở ngoải có một quán ăn rất ngon."
- 2."Con ở đây, dì ra ngoải một chút!"
- 3."Nhà tôi ở bên ngoải, gần đó có một công viên."
Câu hỏi thường gặp về "ngoải"
ngoải là đại từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ, Khẩu ngữ) dùng để chỉ vị trí bên ngoài hoặc khu vực xa hơn. Ví dụ: "Ở ngoải có một quán ăn rất ngon."
Từ liên quan
ngoạm
Cắn hoặc giữ một miếng lớn bằng cách mở rộng miệng.
ngoạn cảnh
Hành động ngắm nhìn và thưởng thức phong cảnh.
ngoạn mục
Đẹp và thu hút, khiến người nhìn cảm thấy thích thú.
ngoảnh
Quay mặt về một phía nào đó.
ngoảnh đi ngoảnh lại
Hành động quay đầu nhiều lần, thường để tìm kiếm hoặc suy nghĩ.
ngoảy
Động từ cũ hoặc phương ngữ, thường dùng để chỉ hành động cử động hoặc vẫy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.