nghỉm
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghỉm (Phụ từ)
(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái hoàn toàn không còn lại dấu vết gì.
- 1."Chìm nghỉm."
- 2."Tiếng đại bác bỗng dưng tắt nghỉm."
- 3."Khi cơn bão đi qua, mọi dấu tích của nó đều biến mất nghỉm."
Câu hỏi thường gặp về "nghỉm"
nghỉm là phụ từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ trạng thái hoàn toàn không còn lại dấu vết gì. Ví dụ: "Chìm nghỉm."
Từ liên quan
nghỉ phép
Thời gian nghỉ mà người lao động được phép nghỉ theo quy định của pháp luật, thường là hàng năm.
nghỉ tay
(Khẩu ngữ) tạm dừng công việc chân tay để nghỉ ngơi, tránh mệt mỏi.
nghỉ việc
Tạm dừng hoặc kết thúc hoàn toàn công việc hoặc nghề nghiệp hiện tại.
nghị luận
Bàn bạc và đánh giá một cách rõ ràng về một vấn đề nào đó.
nghị lực
Sức mạnh tinh thần giúp con người kiên quyết trong hành động, không lùi bước trước khó khăn và thử thách.
nghị quyết
Quyết định được chính thức thông qua trong hội nghị, sau khi vấn đề đã được thảo luận bởi tập thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.