nghiệp
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghiệp (Danh từ)
(Từ cũ, Văn chương) từ chỉ sự nghiệp, thường dùng để nói đến những thành tựu lớn lao.
- 1."Làm nên nghiệp lớn."
- 2."Dựng nghiệp vững bền."
- 3."Dấy nghiệp trung hưng."
- 4."Tạo dựng nghiệp trong sự nghiệp nghiên cứu."
Nghĩa 2: nghiệp (Danh từ)
Tổng thể những việc làm của một người trong kiếp này, hình thành nên cái nhân mà người đó phải gánh chịu trong kiếp sau, theo quan niệm Phật giáo.
- 1.""Đã mang lấy nghiệp vào thân, Cũng đừng trách lẫn trời gần, trời xa.""
- 2."Theo đúng đạo lý, mỗi người đều phải nhận quả báo từ nghiệp mình đã làm."
- 3."Nghiệp xấu có thể dẫn đến nhiều khổ đau trong kiếp sau."
Lưu ý khi sử dụng "nghiệp"
Lưu ý về danh từ
"nghiệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nghiệp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nghiệp"
nghiệp là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) từ chỉ sự nghiệp, thường dùng để nói đến những thành tựu lớn lao. Ví dụ: "Làm nên nghiệp lớn."
Từ liên quan
nghiện
(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng nghiện ma túy (nói tắt).
nghiện hút
Tình trạng nghiện ma túy nói chung.
nghiện ngập
Sự phụ thuộc vào một chất nào đó đến mức không thể kiểm soát được, thường chỉ về các chất kích thích.
nghiệp báo
Hiện tượng ảnh hưởng của hành động tới cuộc sống của mỗi người, thường được hiểu như một hình thức kết quả của những gì đã làm.
nghiệp chướng
Hậu quả mà con người phải gánh chịu trong kiếp này do những hành động sai trái hoặc tội ác ở kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật.
nghiệp dư
Không chuyên nghiệp, không phải là nghề nghiệp chính thức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.