nghiên cứu viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nghiên cứu viên (Danh từ)

Người có trình độ chuyên môn thực hiện công tác nghiên cứu một cách độc lập.

Ví dụ (2)
  • 1."Nghiên cứu viên đang làm việc tại viện nghiên cứu về công nghệ sinh học."
  • 2."Để trở thành nghiên cứu viên, bạn cần có bằng tiến sĩ trong lĩnh vực liên quan."

Lưu ý khi sử dụng "nghiên cứu viên"

Lưu ý về danh từ

"nghiên cứu viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nghiên cứu viên"

nghiên cứu viên là danh từ trong tiếng Việt. Người có trình độ chuyên môn thực hiện công tác nghiên cứu một cách độc lập. Ví dụ: "Nghiên cứu viên đang làm việc tại viện nghiên cứu về công nghệ sinh học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này