ngô nghê
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngô nghê (Tính từ)
Thiếu sự tinh tế, tỏ ra ngớ ngẩn hoặc buồn cười.
- 1."Vẻ mặt ngô nghê."
- 2."Văn viết còn ngô nghê."
- 3."Cách nói của anh ấy thật ngô nghê."
- 4."Những câu hỏi ngô nghê của trẻ con luôn làm người lớn phải cười."
Lưu ý khi sử dụng "ngô nghê"
Lưu ý về tính từ
"ngô nghê" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ngô nghê"
ngô nghê là tính từ trong tiếng Việt. Thiếu sự tinh tế, tỏ ra ngớ ngẩn hoặc buồn cười. Ví dụ: "Vẻ mặt ngô nghê."
Từ liên quan
ngót dạ
Cảm giác đói bụng nhẹ, thường xảy ra khi đã lâu không ăn.
ngót nghét
(Khẩu ngữ) gần đủ, gần sát với một số tròn, chỉ thiếu rất ít.
ngô
Ngô là tên gọi của loại cây thực phẩm, thường được dùng để chế biến thức ăn hoặc làm nguyên liệu cho các món ăn.
ngô ngố
Có vẻ ngốc nghếch, khờ khạo một cách đáng yêu.
ngô đồng
Cây thân lớn, gỗ nhẹ, thường được sử dụng để làm đàn.
ngôi
Thế nằm của thai nhi gần ngày sinh, xét theo bộ phận nào sát nhất lối ra ở cửa mình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.