nghiêm nghị
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghiêm nghị (Tính từ)
Tỏ ra nghiêm túc với vẻ quả quyết, dứt khoát.
- 1."Đôi mắt nghiêm nghị."
- 2."Ông giáo luôn có vẻ nghiêm nghị khi giảng bài."
- 3."Bà ấy nhìn tôi với ánh mắt nghiêm nghị khiến tôi phải chú ý."
Lưu ý khi sử dụng "nghiêm nghị"
Lưu ý về tính từ
"nghiêm nghị" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nghiêm nghị"
nghiêm nghị là tính từ trong tiếng Việt. Tỏ ra nghiêm túc với vẻ quả quyết, dứt khoát. Ví dụ: "Đôi mắt nghiêm nghị."
Từ liên quan
nghiêm lệnh
Lệnh buộc phải tuân theo một cách nghiêm ngặt.
nghiêm minh
Nghiêm ngặt và rõ ràng, áp dụng cho mọi người mà không có sự phân biệt trong mọi trường hợp.
nghiêm mật
Rất nghiêm ngặt và chặt chẽ, không để xảy ra bất kỳ sơ hở nào.
nghiêm ngắn
Từ dùng để chỉ sự nghiêm chỉnh và đứng đắn trong cách cư xử hoặc hình thức.
nghiêm ngặt
Có yêu cầu chặt chẽ và gắt gao đối với các quy định đã được thiết lập.
nghiêm nhặt
Nghiêm khắc và chặt chẽ trong việc thực hiện hoặc tuân thủ quy định, nguyên tắc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.