nghiệp báo
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghiệp báo (Danh từ)
Hiện tượng ảnh hưởng của hành động tới cuộc sống của mỗi người, thường được hiểu như một hình thức kết quả của những gì đã làm.
- 1."quả báo"
- 2."Nghiệp báo sẽ đến với những ai làm điều ác."
- 3."Hãy sống tốt, vì nghiệp báo sẽ đến với mọi người."
Lưu ý khi sử dụng "nghiệp báo"
Lưu ý về danh từ
"nghiệp báo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nghiệp báo"
nghiệp báo là danh từ trong tiếng Việt. Hiện tượng ảnh hưởng của hành động tới cuộc sống của mỗi người, thường được hiểu như một hình thức kết quả của những gì đã làm. Ví dụ: "quả báo"
Từ liên quan
nghiện hút
Tình trạng nghiện ma túy nói chung.
nghiện ngập
Sự phụ thuộc vào một chất nào đó đến mức không thể kiểm soát được, thường chỉ về các chất kích thích.
nghiệp
(Từ cũ, Văn chương) từ chỉ sự nghiệp, thường dùng để nói đến những thành tựu lớn lao.
nghiệp chướng
Hậu quả mà con người phải gánh chịu trong kiếp này do những hành động sai trái hoặc tội ác ở kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật.
nghiệp dư
Không chuyên nghiệp, không phải là nghề nghiệp chính thức.
nghiệp vụ
Kỹ năng và biện pháp thực hiện công việc trong một nghề nghiệp chuyên môn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.