nghĩa trang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nghĩa trang (Danh từ)

(Trang trọng) Khu vực đất dành riêng cho việc chôn cất người đã khuất.

Ví dụ (3)
  • 1."Nghĩa trang liệt sĩ"
  • 2."Mỗi năm, gia đình tôi thường đến thăm nghĩa trang để tưởng nhớ ông bà."
  • 3."Nghĩa trang gần đây đã được tu sửa lại khang trang hơn."

Lưu ý khi sử dụng "nghĩa trang"

Lưu ý về danh từ

"nghĩa trang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nghĩa trang"

nghĩa trang là danh từ trong tiếng Việt. (Trang trọng) Khu vực đất dành riêng cho việc chôn cất người đã khuất. Ví dụ: "Nghĩa trang liệt sĩ"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này