ngoại hối
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngoại hối (Danh từ)
Tài sản, chứng từ tín dụng và thanh toán thể hiện bằng ngoại tệ, được sử dụng trong các giao dịch thanh toán quốc tế.
- 1."Kinh doanh ngoại hối đang phát triển mạnh mẽ."
- 2."Dự trữ ngoại hối của đất nước tăng cao."
- 3."Ngân hàng cung cấp dịch vụ chuyển đổi ngoại hối cho khách hàng."
Lưu ý khi sử dụng "ngoại hối"
Lưu ý về danh từ
"ngoại hối" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngoại hối"
ngoại hối là danh từ trong tiếng Việt. Tài sản, chứng từ tín dụng và thanh toán thể hiện bằng ngoại tệ, được sử dụng trong các giao dịch thanh toán quốc tế. Ví dụ: "Kinh doanh ngoại hối đang phát triển mạnh mẽ."
Từ liên quan
ngoại giao đoàn
Đoàn thể tổ chức các hoạt động ngoại giao.
ngoại hình
Hình dáng bên ngoài của một người.
ngoại hạng
Hạng đặc biệt, vượt trội hơn tất cả các hạng thông thường.
ngoại khoa
Chuyên ngành y học liên quan đến phẫu thuật và điều trị bệnh lý thông qua các thủ thuật khác nhau.
ngoại khoá
Môn học hoặc hoạt động giáo dục diễn ra ngoài giờ học chính thức, khác với nội khoá.
ngoại kiều
Người có quốc tịch nước ngoài đang sinh sống tại một quốc gia nào đó, liên quan đến quốc gia đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.