ngo ngoe
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngo ngoe (Động từ)
Có hành động hoặc tư thế đứng vung vẫy như một cử động không rõ ràng, thường có liên quan đến sự bối rối hoặc bất an.
- 1."Khi đứng chờ xe buýt, cô ấy cứ ngo ngoe tay làm mọi người xung quanh tò mò."
- 2."Trong cuộc họp, anh ta ngo ngoe chân không ngừng, có vẻ như rất căng thẳng."
- 3."Thằng bé ngo ngoe trước mặt mẹ khi bị hỏi về bài tập về nhà."
Nghĩa 2: ngo ngoe (Danh từ)
Sự hành động hay tư thế đứng hoặc ngồi không yên, gây chú ý.
- 1."Một cơn ngo ngoe của đám đông khiến tôi cảm thấy hồi hộp."
- 2."Sự ngo ngoe trong lớp học khi cô giáo chưa đến rất dễ nhận thấy."
- 3."Khi nghe tin xấu, có nhiều ngo ngoe trong không khí khiến mọi người đều lo lắng."
Lưu ý khi sử dụng "ngo ngoe"
Lưu ý về động từ
"ngo ngoe" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ngo ngoe" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ngo ngoe" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ngo ngoe"
ngo ngoe là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Có hành động hoặc tư thế đứng vung vẫy như một cử động không rõ ràng, thường có liên quan đến sự bối rối hoặc bất an. Ví dụ: "Khi đứng chờ xe buýt, cô ấy cứ ngo ngoe tay làm mọi người xung quanh tò mò."
Từ liên quan
nghịch đảo
(Hai số hoặc hai biểu thức) có tích bằng 1.
nghịch đề
Từ ít sử dụng, thể hiện sự đối lập hay trái ngược trong câu văn.
nghịt
Nhiều đến mức không còn chỗ nào để chen lấn, tạo cảm giác đặc kín.
ngoa
(nói) sai sự thật, không chính xác, có thể khiến vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn.
ngoa dụ
Cách nói so sánh phóng đại nhằm diễn đạt ý kiến hoặc cảm xúc một cách mạnh mẽ hơn.
ngoa ngoắt
Từ chỉ người hoặc hành động nói nhiều, lắm lời một cách thái quá và hỗn hào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.