ngo ngoe

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ngo ngoe (Động từ)

Có hành động hoặc tư thế đứng vung vẫy như một cử động không rõ ràng, thường có liên quan đến sự bối rối hoặc bất an.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi đứng chờ xe buýt, cô ấy cứ ngo ngoe tay làm mọi người xung quanh tò mò."
  • 2."Trong cuộc họp, anh ta ngo ngoe chân không ngừng, có vẻ như rất căng thẳng."
  • 3."Thằng bé ngo ngoe trước mặt mẹ khi bị hỏi về bài tập về nhà."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ngo ngoe (Danh từ)

Sự hành động hay tư thế đứng hoặc ngồi không yên, gây chú ý.

Ví dụ (3)
  • 1."Một cơn ngo ngoe của đám đông khiến tôi cảm thấy hồi hộp."
  • 2."Sự ngo ngoe trong lớp học khi cô giáo chưa đến rất dễ nhận thấy."
  • 3."Khi nghe tin xấu, có nhiều ngo ngoe trong không khí khiến mọi người đều lo lắng."

Lưu ý khi sử dụng "ngo ngoe"

Lưu ý về động từ

"ngo ngoe" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ngo ngoe" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ngo ngoe" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngo ngoe"

ngo ngoe là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Có hành động hoặc tư thế đứng vung vẫy như một cử động không rõ ràng, thường có liên quan đến sự bối rối hoặc bất an. Ví dụ: "Khi đứng chờ xe buýt, cô ấy cứ ngo ngoe tay làm mọi người xung quanh tò mò."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này