ngoại lực
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngoại lực (Danh từ)
Lực từ bên ngoài tác động vào, khác với nội lực bên trong.
- 1."Bị ngoại lực tác động vào."
- 2."Thu hút nguồn ngoại lực."
- 3."Chiếc thuyền bị ảnh hưởng bởi ngoại lực của sóng biển."
- 4."Cần phải hiểu rõ các yếu tố ngoại lực khi phân tích kết quả."
Lưu ý khi sử dụng "ngoại lực"
Lưu ý về danh từ
"ngoại lực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngoại lực"
ngoại lực là danh từ trong tiếng Việt. Lực từ bên ngoài tác động vào, khác với nội lực bên trong. Ví dụ: "Bị ngoại lực tác động vào."
Từ liên quan
ngoại kiều
Người có quốc tịch nước ngoài đang sinh sống tại một quốc gia nào đó, liên quan đến quốc gia đó.
ngoại lai
Có sự ảnh hưởng hoặc lai tạp từ các yếu tố nước ngoài.
ngoại lệ
Điều hoặc trường hợp nằm ngoài quy tắc chung, khác với những điều thường gặp.
ngoại ngữ
Ngôn ngữ của nước ngoài.
ngoại nhập
Sự nhập khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài.
ngoại phạm
Tình trạng của một người được cho là không có khả năng hoặc điều kiện để thực hiện tội phạm trong một vụ án.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.