ngoa dụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngoa dụ (Danh từ)

Cách nói so sánh phóng đại nhằm diễn đạt ý kiến hoặc cảm xúc một cách mạnh mẽ hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Là cách nói ngoa dụ."
  • 2."Câu chuyện của anh ấy là một ngoa dụ để nhấn mạnh sự nghiêm trọng của vấn đề."
  • 3."Trong văn học, ngoa dụ thường được sử dụng để tạo ra hình ảnh sinh động."

Lưu ý khi sử dụng "ngoa dụ"

Lưu ý về danh từ

"ngoa dụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngoa dụ"

ngoa dụ là danh từ trong tiếng Việt. Cách nói so sánh phóng đại nhằm diễn đạt ý kiến hoặc cảm xúc một cách mạnh mẽ hơn. Ví dụ: "Là cách nói ngoa dụ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này