ngơ ngơ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngơ ngơ (Tính từ)
Có tâm trạng ngẩn ngơ, không hiểu hoặc không phản ứng kịp thời với những sự việc diễn ra xung quanh.
- 1.""(…) đầu óc tôi lú lẫn, tôi chỉ nhìn ngơ ngơ chứ không biết hỏi họ câu gì!""
- 2."Cô ấy vẫn ngơ ngơ sau khi nghe tin xấu từ bạn bè."
- 3."Khi được hỏi về bài kiểm tra, anh ta chỉ cười ngơ ngơ."
Lưu ý khi sử dụng "ngơ ngơ"
Lưu ý về tính từ
"ngơ ngơ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ngơ ngơ"
ngơ ngơ là tính từ trong tiếng Việt. Có tâm trạng ngẩn ngơ, không hiểu hoặc không phản ứng kịp thời với những sự việc diễn ra xung quanh. Ví dụ: ""(…) đầu óc tôi lú lẫn, tôi chỉ nhìn ngơ ngơ chứ không biết hỏi họ câu gì!""
Từ liên quan
ngơ
Mắc cỡ hoặc không tỉnh táo, thường dùng để chỉ trạng thái không hiểu biết hoặc không nhớ ra điều gì.
ngơ ngác
Chỉ trạng thái không hiểu hoặc bối rối, thường thấy khi gặp tình huống bất ngờ.
ngơ ngáo
Tình trạng ngơ ngác, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bối rối như không hiểu gì.
ngơ ngơ ngẩn ngẩn
Diễn tả trạng thái ngẩn ngơ, cái gì đó không rõ ràng hơn hẳn so với việc chỉ ngẩn ngơ.
ngơ ngẩn
Tình trạng mất phương hướng hoặc không tỉnh táo, dễ bị phân tâm.
ngơi nghỉ
Có nghĩa tương tự như 'nghỉ ngơi', chỉ hành động tạm ngừng công việc để thư giãn hoặc phục hồi sức lực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.