nghĩa quân
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghĩa quân (Danh từ)
Quân đội được tổ chức trong các cuộc khởi nghĩa.
- 1."Nghĩa quân Tây Sơn"
- 2."Nghĩa quân Quang Trung đã chiến đấu anh dũng."
- 3."Trong lịch sử, nhiều nghĩa quân đã đứng lên chống lại áp bức."
Lưu ý khi sử dụng "nghĩa quân"
Lưu ý về danh từ
"nghĩa quân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nghĩa quân"
nghĩa quân là danh từ trong tiếng Việt. Quân đội được tổ chức trong các cuộc khởi nghĩa. Ví dụ: "Nghĩa quân Tây Sơn"
Từ liên quan
nghĩa lí
Ý nghĩa đáng kể hoặc quan trọng trong một bối cảnh nhất định.
nghĩa lý
Sự hợp lý, logic hoặc công bằng trong một tình huống hay hành động nào đó.
nghĩa phụ
(Từ cũ) chỉ người cha nuôi, người đã nhận nuôi và chăm sóc một đứa trẻ.
nghĩa sĩ
Người có lòng nghĩa khí, sẵn sàng hi sinh vì những lý tưởng cao đẹp.
nghĩa trang
(Trang trọng) Khu vực đất dành riêng cho việc chôn cất người đã khuất.
nghĩa trọng tình thâm
Khái niệm thể hiện sự quý trọng và coi trọng các mối quan hệ tình cảm, đặc biệt là tình bạn, tình yêu và gia đình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.