ngoại quốc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngoại quốc (Danh từ)

Nước ngoài, đặc biệt đề cập đến các quốc gia khác ngoài đất nước mình.

Ví dụ (3)
  • 1."Người ngoại quốc sống và làm việc tại Việt Nam."
  • 2."Tiếng ngoại quốc đang trở thành một phần quan trọng trong giáo dục hiện đại."
  • 3."Du lịch nước ngoài giúp tôi hiểu biết thêm về văn hóa ngoại quốc."

Lưu ý khi sử dụng "ngoại quốc"

Lưu ý về danh từ

"ngoại quốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngoại quốc"

ngoại quốc là danh từ trong tiếng Việt. Nước ngoài, đặc biệt đề cập đến các quốc gia khác ngoài đất nước mình. Ví dụ: "Người ngoại quốc sống và làm việc tại Việt Nam."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này