ngoại quốc
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngoại quốc (Danh từ)
Nước ngoài, đặc biệt đề cập đến các quốc gia khác ngoài đất nước mình.
- 1."Người ngoại quốc sống và làm việc tại Việt Nam."
- 2."Tiếng ngoại quốc đang trở thành một phần quan trọng trong giáo dục hiện đại."
- 3."Du lịch nước ngoài giúp tôi hiểu biết thêm về văn hóa ngoại quốc."
Lưu ý khi sử dụng "ngoại quốc"
Lưu ý về danh từ
"ngoại quốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngoại quốc"
ngoại quốc là danh từ trong tiếng Việt. Nước ngoài, đặc biệt đề cập đến các quốc gia khác ngoài đất nước mình. Ví dụ: "Người ngoại quốc sống và làm việc tại Việt Nam."
Từ liên quan
ngoại ngữ
Ngôn ngữ của nước ngoài.
ngoại nhập
Sự nhập khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài.
ngoại phạm
Tình trạng của một người được cho là không có khả năng hoặc điều kiện để thực hiện tội phạm trong một vụ án.
ngoại sinh
Chỉ sự tồn tại hoặc phát sinh từ bên ngoài sự vật, khác với nội sinh.
ngoại suy
Hành động mở rộng kết luận từ sự quan sát của một hiện tượng sang các hiện tượng khác không nằm trong phạm vi đã quan sát.
ngoại thành
Khu vực nằm ở phía ngoài thành phố nhưng vẫn thuộc quận huyện của thành phố về mặt hành chính; khác với nội thành.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.