nghịch cảnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nghịch cảnh (Danh từ)

Cảnh ngộ khó khăn, trái với lẽ thường hoặc kỳ vọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Nghịch cảnh trớ trêu khiến anh gặp nhiều khó khăn."
  • 2."Trải qua nhiều nghịch cảnh, họ vẫn kiên cường vượt qua thử thách."
  • 3."Trong cuộc sống, đôi khi bạn phải đối mặt với những nghịch cảnh bất ngờ."

Lưu ý khi sử dụng "nghịch cảnh"

Lưu ý về danh từ

"nghịch cảnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nghịch cảnh"

nghịch cảnh là danh từ trong tiếng Việt. Cảnh ngộ khó khăn, trái với lẽ thường hoặc kỳ vọng. Ví dụ: "Nghịch cảnh trớ trêu khiến anh gặp nhiều khó khăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này