ngô đồng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngô đồng (Danh từ)

Cây thân lớn, gỗ nhẹ, thường được sử dụng để làm đàn.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngô đồng là loại gỗ được ưa chuộng trong ngành chế tác đàn."
  • 2."Nhiều nhạc cụ truyền thống được làm từ gỗ ngô đồng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ngô đồng (Danh từ)

Cây nhỏ thuộc họ thầu dầu, có thân phình to và hoa đỏ, thường được trồng làm cảnh.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngô đồng nở hoa đỏ rực rỡ vào cuối mùa hè."
  • 2."Nhiều người yêu thích trồng ngô đồng trong vườn để tạo cảnh quan đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "ngô đồng"

Lưu ý về danh từ

"ngô đồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ngô đồng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngô đồng"

ngô đồng là danh từ trong tiếng Việt. Cây thân lớn, gỗ nhẹ, thường được sử dụng để làm đàn. Ví dụ: "Ngô đồng là loại gỗ được ưa chuộng trong ngành chế tác đàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này