ngó ngàng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngó ngàng (Động từ)
Động từ chỉ sự quan tâm, chú ý đến điều gì đó.
- 1."Không ngó ngàng đến nhà cửa."
- 2."Chẳng ma nào ngó ngàng đến."
- 3."Cô ấy thường ngó ngàng đến những hoạt động của bạn bè."
- 4."Chúng ta cần ngó ngàng đến sức khỏe của mình hơn."
Lưu ý khi sử dụng "ngó ngàng"
Lưu ý về động từ
"ngó ngàng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ngó ngàng"
ngó ngàng là động từ trong tiếng Việt. Động từ chỉ sự quan tâm, chú ý đến điều gì đó. Ví dụ: "Không ngó ngàng đến nhà cửa."
Từ liên quan
ngó
Nhìn hoặc quan sát một cách nhẹ nhàng, thường là với sự tò mò.
ngó nghiêng
Hành động nhìn hoặc quan sát một cách không tập trung, thường với ý nghĩa tò mò.
ngó ngoáy
Hành động cựa quậy, động đậy liên tục (thường chỉ các bộ phận trên cơ thể).
ngóc
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'ngách'.
ngóc ngách
(Khẩu ngữ) chỉ những nơi sâu kín, phức tạp và khó nhìn thấy.
ngói
Vật liệu dùng để lợp mái nhà, thường có dạng tấm nhỏ, được chế tạo từ đất sét đã nung hoặc từ xi măng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.