nghiêm phụ
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghiêm phụ (Danh từ)
Người phụ nữ có nét đẹp thanh lịch, tinh tế và nghiêm túc, thường được dùng để chỉ phụ nữ trung niên hoặc đứng tuổi.
- 1."Bà ấy là một nghiêm phụ rất có uy tín trong cộng đồng."
- 2."Trong buổi họp hôm qua, những ghi chép của nghiêm phụ đã giúp mọi người hiểu rõ hơn về vấn đề."
- 3."Tôi rất ngưỡng mộ nghiêm phụ này vì sự kiên định và truyền cảm hứng cho giới trẻ."
Nghĩa 2: nghiêm phụ (Tính từ)
Mang nghĩa nghiêm túc, có tính chất không đùa cợt hay hời hợt.
- 1."Cô ấy luôn có thái độ nghiêm phụ khi làm việc, điều đó khiến mọi người rất tôn trọng."
- 2."Chúng ta cần có những cuộc thảo luận nghiêm phụ về vấn đề này để tìm ra giải pháp tốt nhất."
- 3."Sự nghiêm phụ trong cách cư xử của anh ta khiến mọi người cảm thấy yên tâm hơn."
Lưu ý khi sử dụng "nghiêm phụ"
Lưu ý về tính từ
"nghiêm phụ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"nghiêm phụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nghiêm phụ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nghiêm phụ"
nghiêm phụ là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Người phụ nữ có nét đẹp thanh lịch, tinh tế và nghiêm túc, thường được dùng để chỉ phụ nữ trung niên hoặc đứng tuổi. Ví dụ: "Bà ấy là một nghiêm phụ rất có uy tín trong cộng đồng."
Từ liên quan
nghiêm ngắn
Từ dùng để chỉ sự nghiêm chỉnh và đứng đắn trong cách cư xử hoặc hình thức.
nghiêm ngặt
Có yêu cầu chặt chẽ và gắt gao đối với các quy định đã được thiết lập.
nghiêm nhặt
Nghiêm khắc và chặt chẽ trong việc thực hiện hoặc tuân thủ quy định, nguyên tắc.
nghiêm trang
Giáng điệu,姿态, hoặc lời nói hết sức đứng đắn, thể hiện sự tôn kính.
nghiêm trị
Trừng trị một cách nghiêm khắc theo quy định của pháp luật.
nghiêm trọng
Ở trong tình trạng xấu đến mức trầm trọng, có nguy cơ gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.